dégouliner

Học thuật
Thân thiện
dégouliner

La glace commence à dégouliner sous le soleil chaud.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chảy rỉ, nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ: Chỉ chất lỏng chảy từ từ, thành từng giọt hoặc một dòng nhỏ, thường từ một bề mặt cao xuống thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La cire de la bougie dégouline sur le chandelier. (Sáp nến nhỏ giọt xuống giá đỡ nến.)
    • La peinture fraîche dégoulinait le long du mur. (Sơn ướt chảy rỉ dọc theo bức tường.)
    • Après la pluie, l'eau dégouline des feuilles. (Sau cơn mưa, nước nhỏ giọt từ những chiếc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégouliner de": chảy đầy, ướt sũng một chất lỏng nào đó (thường dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự dư thừa, quá mức).
    • Ce discours dégouline de bons sentiments. (Bài diễn văn này đầy ắp những tình cảm tốt đẹp. / Nghĩa bóng: chảy tràn ra những tình cảm tốt.)
    • Un gâteau qui dégouline de chocolat. (Một chiếc bánh ngập tràn sô-cô-la.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégoulinade (danh từ giống cái, ít dùng): sự chảy rỉ, sự nhỏ giọt.
  • Dégoulinant, dégoulinante (tính từ): đang chảy rỉ, đang nhỏ giọt.
    • Une surface dégoulinante de sueur. (Một bề mặt ướt đẫm mồ hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Couler: chảy (nghĩa rộng hơn).
  • Ruisseler: chảy thành dòng, chảy ràn rụa (thường với lượng nước nhiều hơn).
  • Tomber goutte à goutte: rơi từng giọt.
Từ trái nghĩa
  • Sécher: khô.
  • Se solidifier: đông đặc lại.
Thành ngữ liên quan
  • Être (tout) dégoulinant de (thân mật): bị ướt đẫm, đầy tràn một thứ đó (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • Il est rentré tout dégoulinant de pluie. (Anh ấy về nhà ướt sũng mưa.)
    • Un film dégoulinant de mélo. (Một bộ phim ướt át đầy kịch tính tình cảm sướt mướt.)
dégouliner

La glace commence à dégouliner sous le soleil chaud.

nội động từ
  1. chảy rỉ, nhỏ giọt.
    • Sueur qui dégouline
      mồ hôi nhỏ giọt.

Từ gần giống