dégouliner

nội động từ
  1. chảy rỉ, nhỏ giọt.
    • Sueur qui dégouline
      mồ hôi nhỏ giọt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dégouliner
La glace commence à dégouliner sous le soleil chaud.