décliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Suy tàn, suy yếu, tàn dần: Chỉ sự giảm sút về sức mạnh, cường độ hoặc tầm quan trọng.
    • Lệch (thiên văn/vật lý): Chỉ sự lệch hướng so với một điểm tham chiếu.
  2. Ngoại động từ:

    • Khước từ, từ chối, không nhận: Từ chối một đề nghị, lời mời hoặc trách nhiệm.
    • Không công nhận, hồi tỵ (luật pháp): Phủ nhận thẩm quyền của một tòa án hoặc thẩm phán.
    • Biến cách (ngôn ngữ học): Liệt kê các dạng khác nhau của một danh từ, tính từ hoặc đại từ theo ngữ pháp (giống, số, cách).
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Son influence décline peu à peu. (Ảnh hưởng của ông ấy dần suy tàn.)
    • L'étoile décline vers l'horizon. (Ngôi sao lệch dần về phía chân trời.)
  • Ngoại động từ:

    • Il a décliné l'offre d'emploi. (Anh ấy đã khước từ lời đề nghị việc làm.)
    • L'avocat a décliné la compétence du tribunal. (Luật sư đã không công nhận thẩm quyền của tòa án.)
    • En latin, il faut savoir décliner les noms. (Trong tiếng Latinh, phải biết biến cách các danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décliner son identité": Khai báo, trình bày danh tính của mình (thường cho nhà chức trách).

    • La police lui a demandé de décliner son identité. (Cảnh sát yêu cầu anh ta khai báo danh tính.)
  • "Décliner une proposition": Từ chối một đề xuất.

    • Elle a décliné la proposition avec politesse. ( ấy đã lịch sự từ chối đề xuất đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Déclin (danh từ): Sự suy tàn, thời kỳ suy vong.

    • Le déclin de l'Empire romain. (Sự suy vong của Đế chế La .)
  • Déclinaison (danh từ):

    • Sự suy giảm, biến thể.
    • (Ngôn ngữ học) Sự biến cách.
    • (Thiên văn) Độ lệch.
Từ đồng nghĩa
  • Refuser (ngoại động từ): Từ chối.
  • Dépérir (nội động từ): Tàn lụi, héo mòn.
  • Fléchir (nội động từ): Suy yếu, chùng xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "décliner" trong tiếng Pháp. Các nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc "décliner + danh từ bổ ngữ".)

Thành ngữ liên quan
  • "Décliner toute responsabilité": Từ chối mọi trách nhiệm.
    • La société décline toute responsabilité en cas de perte. (Công ty từ chối mọi trách nhiệm trong trường hợp bị mất mát.)
nội động từ
  1. suy tàn, tàn
    • Forces qui déclinent avec l'âge
      sức lực suy yếu tuổi già
    • Jour qui décline
      trời xế chiều
  2. (thiên (văn học); vậthọc) lệch
ngoại động từ
  1. khước từ, không chịu, không nhận
    • Décliner une invitation
      khước từ lời mời
    • Décliner toute responsabilité
      không chịu mọi trách nhiệm
  2. (luật học, pháp lý) không công nhận, hồi tỵ
    • Décliner la compétence d'un tribunal
      không công nhận thẩm quyền của một tòa án
  3. (ngôn ngữ học) biến cách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống