découpler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tách rời, tách biệt, ngắt kết nối: Hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ, vốn đang được ghép đôi, liên kết hoặc hoạt động cùng nhau, trở nên riêng biệt và độc lập.
- (Chuyên ngành săn bắn) Tách cặp (chó săn): Hành động tháo dây buộc để tách hai con chó săn vốn đang bị buộc thành một cặp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa chung):
- Il faut découpler les wagons du train. (Cần phải tách các toa tàu ra khỏi đoàn tàu.)
- L'économiste propose de découpler la croissance économique de la consommation d'énergie. (Nhà kinh tế học đề xuất tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi việc tiêu thụ năng lượng.)
- Découplez le câble d'alimentation avant de réparer l'appareil. (Hãy ngắt dây cấp nguồn trước khi sửa chữa thiết bị.)
Ngoại động từ (Nghĩa chuyên ngành săn bắn):
- Le chasseur a découplé les chiens pour la chasse. (Người thợ săn đã tách cặp chó săn để đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Découpler deux variables": Tách biệt hai biến số, làm cho chúng không còn phụ thuộc vào nhau.
- L'objectif est de découpler les émissions de CO2 de la production industrielle. (Mục tiêu là tách biệt lượng khí thải CO2 khỏi sản xuất công nghiệp.)
"Découpler un débat": Tách một cuộc thảo luận thành các phần riêng biệt để xem xét độc lập.
- Le modérateur a découplé la question en plusieurs points. (Người điều phối đã tách câu hỏi thành nhiều điểm riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Découplage (danh từ giống đực): Sự tách rời, sự ngắt kết nối.
- Le découplage entre l'économie et l'environnement est un défi. (Việc tách rời giữa kinh tế và môi trường là một thách thức.)
Coupler (ngoại động từ): Ghép đôi, nối lại. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của découpler).
- Coupler les wagons. (Nối các toa tàu lại.)
Từ đồng nghĩa
- Détacher: Tháo ra, gỡ ra.
- Séparer: Tách ra, phân chia.
- Déconnecter: Ngắt kết nối (thường dùng trong kỹ thuật, công nghệ).
- Désaccoupler: Tách cặp, tháo ghép nối (gần nghĩa với nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Coupler: Ghép đôi, nối lại.
- Accoupler: Ghép đôi, phối giống.
- Connecter: Kết nối.
- Associer: Kết hợp, liên kết.
ngoại động từ
- (săn bắn) tách cặp (chó săn vốn buộc cặp đôi).