découpler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tách rời, tách biệt, ngắt kết nối: Hành động làm cho hai hoặc nhiều thứ, vốn đang được ghép đôi, liên kết hoặc hoạt động cùng nhau, trở nên riêng biệt độc lập.
    • (Chuyên ngành săn bắn) Tách cặp (chó săn): Hành động tháo dây buộc để tách hai con chó săn vốn đang bị buộc thành một cặp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chung):

    • Il faut découpler les wagons du train. (Cần phải tách các toa tàu ra khỏi đoàn tàu.)
    • L'économiste propose de découpler la croissance économique de la consommation d'énergie. (Nhà kinh tế học đề xuất tách rời tăng trưởng kinh tế khỏi việc tiêu thụ năng lượng.)
    • Découplez le câble d'alimentation avant de réparer l'appareil. (Hãy ngắt dây cấp nguồn trước khi sửa chữa thiết bị.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa chuyên ngành săn bắn):

    • Le chasseur a découplé les chiens pour la chasse. (Người thợ săn đã tách cặp chó săn để đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Découpler deux variables": Tách biệt hai biến số, làm cho chúng không còn phụ thuộc vào nhau.

    • L'objectif est de découpler les émissions de CO2 de la production industrielle. (Mục tiêutách biệt lượng khí thải CO2 khỏi sản xuất công nghiệp.)
  • "Découpler un débat": Tách một cuộc thảo luận thành các phần riêng biệt để xem xét độc lập.

    • Le modérateur a découplé la question en plusieurs points. (Người điều phối đã tách câu hỏi thành nhiều điểm riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Découplage (danh từ giống đực): Sự tách rời, sự ngắt kết nối.

    • Le découplage entre l'économie et l'environnement est un défi. (Việc tách rời giữa kinh tế môi trườngmột thách thức.)
  • Coupler (ngoại động từ): Ghép đôi, nối lại. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp của découpler).

    • Coupler les wagons. (Nối các toa tàu lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Détacher: Tháo ra, gỡ ra.
  • Séparer: Tách ra, phân chia.
  • Déconnecter: Ngắt kết nối (thường dùng trong kỹ thuật, công nghệ).
  • Désaccoupler: Tách cặp, tháo ghép nối (gần nghĩa với nghĩa chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Coupler: Ghép đôi, nối lại.
  • Accoupler: Ghép đôi, phối giống.
  • Connecter: Kết nối.
  • Associer: Kết hợp, liên kết.
ngoại động từ
  1. (săn bắn) tách cặp (chó săn vốn buộc cặp đôi).