déhiscence

Học thuật
Thân thiện
déhiscence

Le botaniste observe la déhiscence d'une gousse de pois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Sự mở (của bao phấn, quả chín): "Déhiscence" là một thuật ngữ thực vật học dùng để mô tả hiện tượng một cấu trúc thực vật, như bao phấn hoặc quả chín, tự động mở ra để giải phóng hạt phấn hoặc hạt giống bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La déhiscence des anthères est essentielle pour la pollinisation. (Sự mở của bao phấnđiều cần thiết cho quá trình thụ phấn.)
    • Chez certaines plantes, la déhiscence du fruit se produit de manière explosive. (Ở một số loài thực vật, sự mở của quả xảy ra một cách bùng nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déhiscence longitudinale": sự mở theo chiều dọc.

    • Ce type de capsule présente une déhiscence longitudinale. (Loại quả nang này sự mở theo chiều dọc.)
  • "Déhiscence loculicide": sự mởgiữa mỗi ngăn (của quả).

    • La déhiscence loculicide est commune chez les lys. (Sự mởgiữa mỗi ngăn quả phổ biếncác loài hoa loa kèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Déhiscent (adj): khả năng mở ra khi chín.

    • Un fruit déhiscent. (Một quả khả năng tự mở khi chín.)
  • Indéhiscence (n.f): sự không mở ra (tính trạng ngược lại).

    • L'indéhiscence est une caractéristique de certains fruits secs. (Sự không mở ra là đặc điểm của một số loại quả khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture (n.f): sự mở ra (nghĩa chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
  • Éclatement (n.m): sự nứt ra, bung ra (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

déhiscence

Le botaniste observe la déhiscence d'une gousse de pois.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) sự mở (của bao phấn, quả chín)