déictique

Học thuật
Thân thiện
déictique

Le mot "ce" est un adjectif déictique qui désigne un objet proche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Để chỉ : "Déictique" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để mô tả các từ hoặc yếu tố ngôn ngữ chức năng chỉ trực tiếp vào người, vật, địa điểm, hoặc thời gian trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Nghĩa của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào tình huống nói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pronoms "je", "tu", "ici" et "maintenant" sont des termes déictiques. (Các đại từ "tôi", "bạn", "ở đây" "bây giờ" là những thuật ngữ để chỉ .)
    • La référence déictique dépend du contexte de l'énonciation. (Sự quy chiếu để chỉ phụ thuộc vào ngữ cảnh phát ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expression déictique": Biểu thức để chỉ .

    • "Hier" est une expression déictique temporelle. ("Hôm qua" là một biểu thức để chỉ về thời gian.)
  • "Centre déictique": Trung tâm chỉ (thườngvị trí của người nói).

    • Dans la phrase "Viens ici !", "ici" a pour centre déictique la position du locuteur. (Trong câu "Lại đây!", "đây" trung tâm chỉ vị trí của người nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Déixis (danh từ giống cái): Hiện chỉ, phép chỉ xuất. Đâydanh từ chỉ khái niệm.
    • La deixis est un phénomène linguistique important. (Hiện chỉmột hiện tượng ngôn ngữ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicateur de situation: Chỉ tố tình huống.
  • Référentiel contextuel: ( tính) quy chiếu ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)

déictique

Le mot "ce" est un adjectif déictique qui désigne un objet proche.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) để chỉ

Từ gần giống