déictique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Để chỉ rõ: "Déictique" là một thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để mô tả các từ hoặc yếu tố ngôn ngữ có chức năng chỉ trực tiếp vào người, vật, địa điểm, hoặc thời gian trong ngữ cảnh giao tiếp cụ thể. Nghĩa của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào tình huống nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les pronoms "je", "tu", "ici" et "maintenant" sont des termes déictiques. (Các đại từ "tôi", "bạn", "ở đây" và "bây giờ" là những thuật ngữ để chỉ rõ.)
- La référence déictique dépend du contexte de l'énonciation. (Sự quy chiếu để chỉ rõ phụ thuộc vào ngữ cảnh phát ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expression déictique": Biểu thức để chỉ rõ.
- "Hier" est une expression déictique temporelle. ("Hôm qua" là một biểu thức để chỉ rõ về thời gian.)
"Centre déictique": Trung tâm chỉ rõ (thường là vị trí của người nói).
- Dans la phrase "Viens ici !", "ici" a pour centre déictique la position du locuteur. (Trong câu "Lại đây!", "đây" có trung tâm chỉ rõ là vị trí của người nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Déixis (danh từ giống cái): Hiện chỉ, phép chỉ xuất. Đây là danh từ chỉ khái niệm.
- La deixis est un phénomène linguistique important. (Hiện chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Indicateur de situation: Chỉ tố tình huống.
- Référentiel contextuel: (Có tính) quy chiếu ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này)
tính từ
- (ngôn ngữ học) để chỉ rõ