tactique

Học thuật
Thân thiện
tactique

Le joueur d'échecs réfléchit à sa prochaine tactique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Chiến thuật: Phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu ngắn hạn, thường trong một tình huống cạnh tranh như thể thao, quân sự hoặc kinh doanh.
    • Sách lược: Mưu kế, cách thức khôn ngoan được vạch ra để xửmột tình huống hoặc đối phó với đối thủ.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) chiến thuật: Liên quan đến việc lập kế hoạch thực hiện các hành động cụ thể để giành lợi thế trong một tình huống.
    • (Thuộc) sách lược: Liên quan đến những mưu kế, phương cách thông minh trong cách tiếp cận một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La tactique de l'équipe de football était très défensive. (Chiến thuật của đội bóng đá rất phòng ngự.)
    • Il a adopté une nouvelle tactique pour négocier. (Anh ấy đã áp dụng một sách lược mới để đàm phán.)
  • Tính từ:

    • C'est une décision purement tactique. (Đómột quyết định hoàn toàn mang tính chiến thuật.)
    • Une manœuvre tactique a permis de gagner du temps. (Một thao tác tính sách lược đã giúp giành được thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Changer de tactique": Thay đổi chiến thuật/sách lược.

    • Face à l'échec, il a changer de tactique. (Đối mặt với thất bại, anh ta buộc phải thay đổi sách lược.)
  • "Une erreur tactique": Một sai lầm về chiến thuật.

    • Ne pas préparer cette réunion était une erreur tactique. (Không chuẩn bị cho cuộc họp nàymột sai lầm về chiến thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tacticien/Tacticienne (n): Nhà chiến thuật, người giỏi về sách lược.

    • C'est un brillant tacticien sur l'échiquier politique. (Ông ấymột nhà chiến thuật lỗi lạc trên bàn cờ chính trị.)
  • Tactiquement (adv): Một cách chiến thuật.

    • L'armée s'est repliée tactiquement. (Quân đội đã rút lui một cách chiến thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratégie (n): Chiến lược (thườngtầm vĩ mô dài hạn hơn "tactique").
  • Manoeuvre (n): Thao tác, mưu kế.
  • Méthode (n): Phương pháp.
Các cụm từ liên quan
  • "Être tactique" (cụm tính từ): tính toán, khôn ngoan trong cách hành xử.
    • Son silence pendant la réunion était très tactique. (Sự im lặng của anh ta trong cuộc họp rất tính toán.)
Thành ngữ liên quan
  • "La tactique du salami": Chiến thuật "lát salami" (đạt mục tiêu lớn bằng nhiều bước nhỏ, từng chút một).
    • Il a utilisé la tactique du salami pour obtenir des concessions. (Hắn ta đã dùng chiến thuật "lát salami" để giành được các nhượng bộ.)
tactique

Le joueur d'échecs réfléchit à sa prochaine tactique.

danh từ giống cái
  1. chiến thuật
  2. sách lược
    • Changer de tactique
      đổi sách lược
tính từ
  1. (thuộc) chiến thuật
    • Arme atomique tactique
      vũ khí nguyên tử chiến thuật
  2. (thuộc) sách lược
    • Un plan tactique d'ensemble
      một kế hoạch sách lược chung