délabrer

Học thuật
Thân thiện
délabrer

Une mauvaise alimentation peut délabrer la santé.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm suy, làm suy sút: Hành động làm cho một thứ đó (thườngsức khỏe, tình trạng) trở nên yếu đi, kém đi, không còn nguyên vẹn như trước.
    • Làm hư hỏng: (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Hành động làm cho một vật thể (như máy móc, công trình) bị hỏng hóc, xuống cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a délabré sa santé par des excès. (Anh ấy đã làm suy sút sức khỏe của mình do vô độ.)
    • Le manque d'entretien a délabré le bâtiment. (Việc thiếu bảo trì đã làm cho tòa nhà xuống cấp.)
    • Cette mauvaise utilisation risque de délabrer la machine. (Việc sử dụng sai cách này nguy làm hư hỏng cái máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délabrer l'état de quelque chose": làm suy sút tình trạng của cái gì đó.

    • Ces mauvaises décisions ont délabré l'état des finances de l'entreprise. (Những quyết định tồi tệ này đã làm suy sút tình trạng tài chính của công ty.)
  • "se délabrer" (dạng phản thân): tự suy sút, tự xuống cấp.

    • Sa santé s'est délabrée rapidement après l'accident. (Sức khỏe của ông ấy đã suy sút nhanh chóng sau tai nạn.)
    • Le vieux quartier se délabre faute de rénovation. (Khu phố đang xuống cấp thiếu tu sửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Délabrement (danh từ giống đực): sự suy sút, sự hư hỏng, tình trạng xuống cấp.
    • Le délabrement de sa santé est inquiétant. (Tình trạng suy sút sức khỏe của anh ta thật đáng lo.)
    • Ils ont constaté le délabrement avancé de la maison. (Họ đã nhận thấy tình trạng hư hỏng nặng của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Détériorer: làm hư hỏng, làm suy giảm (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Altérer: làm biến đổi, làm suy yếu (thường về sức khỏe, chất lượng).
  • Affaiblir: làm yếu đi (thường về sức lực, thể chất).
Từ trái nghĩa
  • Améliorer: cải thiện, làm tốt hơn.
  • Entretenir: bảo trì, giữ gìn.
  • Renforcer: củng cố, làm cho mạnh hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: Từ "délabrer" ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày. Nghĩa "làm hư hỏng" (vật thể) được coi là hiếm dùng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "détériorer" hoặc "abîmer" thay thế.
  • Ngữ cảnh điển hình: Từ này thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc ngữ cảnh mô tả trang trọng về sự xuống cấp, suy sút nghiêm trọng lâu dài (sức khỏe, công trình kiến trúc, tình trạng chung).
délabrer

Une mauvaise alimentation peut délabrer la santé.

ngoại động từ
  1. làm suy, làm suy sút
    • Délabrer sa santé par des excès
      làm suy sút sức khỏe do vô độ
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm hư hỏng
    • Délabrer une machine
      làm hư hỏng máy

Từ gần giống

Từ chứa "délabrer"