délassant

Học thuật
Thân thiện
délassant

Une promenade en forêt est une activité délassante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giải lao, làm đỡ mệt: Mô tả một hoạt động, sự việc hoặc trạng thái tác dụng giúp thư giãn, nghỉ ngơi, phục hồi sức lực sau sự mệt mỏi hoặc căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une promenade en forêt est très délassante. (Một buổi đi dạo trong rừng rất giải lao/làm đỡ mệt.)
    • Il a trouvé la lecture de ce roman délassante après une longue journée de travail. (Anh ấy thấy việc đọc cuốn tiểu thuyết này thật đỡ mệt sau một ngày làm việc dài.)
    • Les vacances à la campagne sont délassantes pour l'esprit. (Kỳ nghỉnông thôn thật giải lao cho tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trouver quelque chose délassant": thấy cái gì đó giúp thư giãn, đỡ mệt.
    • Je trouve le jardinage délassant. (Tôi thấy làm vườn thật đỡ mệt.)
  • Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ hoạt động hoặc địa điểm.
    • une activité délassante (một hoạt động giải lao)
    • un endroit délassant (một nơi chốn giúp thư giãn)
Biến thể từ gần giống
  • Délasser (động từ): làm cho đỡ mệt, giải lao.
    • Cette musique me délasse. (Bản nhạc này làm tôi đỡ mệt.)
  • Délassement (danh từ): sự giải lao, sự nghỉ ngơi.
    • un moment de délassement (một khoảnh khắc giải lao)
Từ đồng nghĩa
  • Reposant: nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Relaxant: làm thư giãn, làm dịu.
  • Récréatif: giải trí, tiêu khiển.
Từ trái nghĩa
  • Fatigant: làm mệt mỏi.
  • Épuisant: làm kiệt sức.
  • Stressant: gây căng thẳng.
délassant

Une promenade en forêt est une activité délassante.

tính từ
  1. giải lao, làm đỡ mệt

Từ trái nghĩa