fatigant

Học thuật
Thân thiện
fatigant

Ce travail de jardinage est très fatigant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm mệt nhọc, gây mệt mỏi: Dùng để mô tả một người, một công việc hoặc một hoạt động nào đó khiến người ta cảm thấy mệt mỏi về thể chất.
    • Làm chán ngán, gây nhàm chán: Dùng để mô tả một người, một sự việc hoặc một bài nói chuyện khiến người ta cảm thấy buồn chán, mệt mỏi về tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce travail manuel est très fatigant. (Công việc chân tay này rất mệt nhọc.)
    • Son attitude négative est fatigante pour tout le monde. (Thái độ tiêu cực của anh ấy khiến mọi người đều thấy mệt mỏi.)
    • Un long trajet en voiture peut être fatigant. (Một chuyến đi dài bằng ô có thể rất mệt mỏi.)
    • Ce film est lent et fatigant. (Bộ phim này chậm chạp nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est fatigant à force": Thành ngữ diễn tả việc gì đó trở nên mệt mỏi/chán ngán lặp đi lặp lại quá nhiều lần.

    • Il se plaint tout le temps, c'est fatigant à force. (Anh ta than phiền suốt ngày, nhiều lần như thế thật là mệt mỏi.)
  • "Un enfant fatigant": Một đứa trẻ hiếu động, nghịch ngợm khiến người lớn mệt mỏi.

    • Après une journée avec des enfants fatigants, elle n'a plus d'énergie. (Sau một ngày với những đứa trẻ nghịch ngợm, ấy chẳng còn chút năng lượng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatiguer (động từ): Làm cho mệt mỏi, làm nhàm chán.

    • Ce bruit me fatigue. (Tiếng ồn này làm tôi mệt mỏi.)
  • Fatigue (danh từ): Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.

    • Je ressens une grande fatigue. (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)
  • Fatigant(e) (tính từ, dạng đầy đủ): Cách viết có thể bao gồm dấu ngoặc đơn để chỉ cả hai giống đực cái (fatigant cho giống đực, fatigante cho giống cái).

Từ đồng nghĩa
  • Épuisant: Làm kiệt sức, mệt lử (mức độ mạnh hơn).
  • Pénible: Vất vả, khó nhọc, khó chịu.
  • Lassant: Làm chán ngán, làm mỏi mệt (nhấn mạnh sự đơn điệu).
  • Ennuyeux: Buồn chán, tẻ nhạt (nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn).
Từ trái nghĩa
  • Reposant: Làm nghỉ ngơi, thư giãn.
  • Stimulant: Kích thích, làm phấn chấn.
  • Intéressant: Thú vị, hấp dẫn.
  • Rafraîchissant: Làm tươi mới, sảng khoái.
Cụm từ liên quan
  • Travail fatigant: Công việc mệt nhọc.

    • Il cherche un emploi de bureau pour éviter un travail fatigant. (Anh ấy tìm một công việc văn phòng để tránh một công việc mệt nhọc.)
  • Discours fatigant: Bài diễn văn/bài nói chuyện nhàm chán.

    • L'audience s'endort pendant le discours fatigant du directeur. (Khán giả ngủ gật trong bài diễn văn nhàm chán của giám đốc.)
fatigant

Ce travail de jardinage est très fatigant.

tính từ
  1. làm mệt nhọc
    • Travail fatigant
      việc làm mệt nhọc
  2. làm cho chán ngán
    • Discours fatigant
      bài diễn văn học làm cho chán ngán

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fatigant"