délassement

Học thuật
Thân thiện
délassement

La lecture est un délassement pour l'esprit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải lao, sự nghỉ ngơi: Hành động tạm dừng công việc hoặc hoạt động để thư giãn, lấy lại sức lực.
    • Thú giải lao, trò tiêu khiển: Một hoạt động nhẹ nhàng, thư giãn giúp đầu óc cơ thể được nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après une longue journée de travail, il a besoin d'un peu de délassement. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy cần một chút giải lao.)
    • La marche en forêt est son délassement favori. (Đi bộ trong rừngthú giải lao ưa thích của ông ấy.)
    • Le délassement est essentiel pour maintenir un bon équilibre entre vie professionnelle et vie privée. (Sự nghỉ ngơiđiều cần thiết để duy trì sự cân bằng tốt giữa công việc cuộc sống riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver son délassement dans...": Tìm thấy sự thư giãn của mình trong...

    • Il trouve son délassement dans la peinture. (Anh ấy tìm thấy sự thư giãn của mình trong hội họa.)
  • "Un moment de délassement": Một khoảnh khắc giải lao, nghỉ ngơi.

    • Prenez un moment de délassement avant de reprendre vos études. (Hãy dành một khoảnh khắc giải lao trước khi tiếp tục việc học của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Délasser (động từ): Làm cho đỡ mệt, giải lao, nghỉ ngơi.

    • Une courte promenade peut vous délasser. (Một cuộc đi dạo ngắn có thể giúp bạn giải lao.)
  • Délassant, e (tính từ): Làm cho khỏe khoắn, làm cho đỡ mệt.

    • Une activité délassante. (Một hoạt động giúp giải lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Repos: Sự nghỉ ngơi.
  • Détente: Sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
  • Récréation: Sự giải trí, giờ giải lao (thường dùng trong trường học).
  • Loisir: Sự nhàn rỗi, thú tiêu khiển.
Từ trái nghĩa
  • Travail: Công việc, lao động.
  • Fatigue: Sự mệt mỏi.
  • Effort: Sự nỗ lực, cố gắng.
Thành ngữ liên quan
  • "Le délassement du guerrier" (nghĩa bóng, hài hước): Cách thức nghỉ ngơi, giải trí đặc trưng của một người đàn ông.
    • Son délassement du guerrier, c'est de regarder le football à la télévision. (Cái thú giải lao của anh chàng ấyxem bóng đá trên tivi.)
délassement

La lecture est un délassement pour l'esprit.

  1. sự giải lao, sự nghỉ ngơi
  2. thú giải lao
    • La lecture est un délassement pour l'esprit
      đọc sáchmột thú giải lao

Từ trái nghĩa

Từ gần giống