travail

/'træveil/
Học thuật
Thân thiện
travail

Le travail de l'architecte est de dessiner des plans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm việc, lao động: Chỉ hoạt động sử dụng sức lực hoặc trí óc để tạo ra giá trị.
    • Việc làm, công việc: Chỉ một nhiệm vụ, hoạt động cụ thể cần phải thực hiện.
    • Cách làm: Chỉ phương pháp, phong cách hoặc kỹ thuật thực hiện công việc.
    • Công trình nghiên cứu, tác phẩm: Chỉ thành quả của quá trình nghiên cứu hoặc sáng tạo.
    • Tác động: Chỉ ảnh hưởng hoặc quá trình biến đổi do một yếu tố nào đó gây ra.
    • (Vật lý) Công: Một đại lượng vậtđo năng lượng truyền khi một lực tác dụng làm dịch chuyển vật thể.
    • (Y học) Sự chuyển dạ, sự đau đẻ: Giai đoạn cuối của thai kỳ khi người phụ nữ bắt đầu sinh con.
    • (Từ ) Sự khó nhọc, sự vất vả: Chỉ sự cực nhọc, gian nan.
    • (Từ ) Sự lo lắng: Chỉ trạng thái băn khoăn, suy nghĩ nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le travail est une valeur essentielle. (Lao độngmột giá trị cốt lõi.)
    • J'ai beaucoup de travail à finir ce soir. (Tôi rất nhiều việc phải hoàn thành tối nay.)
    • Son travail est toujours soigné. (Cách làm của anh ấy luôn cẩn thận.)
    • Il a présenté son travail sur la philosophie antique. (Anh ấy đã trình bày công trình nghiên cứu của mình về triết học cổ đại.)
    • On observe le travail des enzymes. (Người ta quan sát tác động của các enzym.)
    • Le travail nécessaire pour soulever cette charge est important. (Công cần thiết để nâng vật nặng nàyđáng kể.)
    • La femme est entrée en travail. (Người phụ nữ đã bắt đầu chuyển dạ.)
    • Les travaux de la campagne étaient rudes autrefois. (Những sự vất vảnông thôn ngày xưa thật khắc nghiệt.)
    • Il se met en travail pour un rien. (Anh ta lo lắng những chuyện nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • C'est du travail d'amateur: Đócông việc nghiệp / một công việc cẩu thả.
    • Cette réparation, c'est du travail d'amateur ! (Cái sửa chữa này đúngđồ nghiệp !)
  • Travail de Romain: Một công việc gay go, vất vả, đòi hỏi nhiều công sức (như công trình của người La ).
    • Rénover cette vieille maison, c'est un travail de Romain. (Cải tạo ngôi nhà này đúngmột công việc khổng lồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Travaux (số nhiều của "travail"): Các công việc, công trình.
    • Les travaux de construction ont commencé. (Các công trình xây dựng đã bắt đầu.)
  • Travail noir (danh từ): Việc làm lậu, việc không khai báo để trốn thuế.
    • Il a été condamné pour travail noir. (Anh ta bị kết án làm việc lậu.)
  • Travaux forcés (danh từ): Lao động khổ sai (hình phạt).
    • Il a été condamné aux travaux forcés. (Hắn bị kết án khổ sai.)
  • Travaux pratiques (danh từ): Bài thực hành, công trình thực nghiệm (thường trong giáo dục, khoa học).
    • Nous avons un travaux pratiques de chimie cet après-midi. (Chúng tôi buổi thực hành hóa học chiều nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Emploi: Việc làm, công ăn việc làm.
  • Boulot (thân mật): Việc.
  • Ouvrage: Tác phẩm, công trình.
  • Labeur: Lao động nặng nhọc, công việc vất vả.
  • Métier: Nghề nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Travail de bénédictin: Một công việc tỉ mỉ, kiên nhẫn đòi hỏi nhiều thời gian (như công việc của các thầy dòng Biển Đức chép sử).
    • Déchiffrer ces vieux manuscrits est un travail de bénédictin. (Giải mã những bản thảo cổ nàymột công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn khủng khiếp.)
  • Travail de cheval: Công việc nặng nhọc, cực kỳ vất vả.
    • Faire les moissons à la main, c'est un travail de cheval. (Gặt lúa bằng taymột công việc cực nhọc.)
  • Se mettre au travail: Bắt tay vào làm việc.
    • Il est temps de se mettre au travail. (Đã đến lúc bắt tay vào làm việc.)
travail

Le travail de l'architecte est de dessiner des plans.

danh từ giống đực (số nhiều travaux)
  1. sự làm việc, lao động
    • Le travail et le repos
      sự làm việc sự nghỉ ngơi
    • Le travail est noble
      lao độngcao quý
    • Travail manuel/travail intellectuel
      lao động chân tay/lao động trí óc
    • Travail aux pièces
      công việc tính theo sản phẩm
    • Travail salarié
      công việc hưởng lương, công việc ăn lương
  2. việc làm, công việc
    • Commencer son travail
      bắt đầu công việc của mình
    • Travail complexe
      công việc phức tạp
    • Travail cyclique
      công việc theo chu trình
    • Travail d'entretien
      công việc bảo dưỡng
    • Travail sous tension
      công việcnơi điện
    • Travail sur le terrain
      công việc trên thực địa
  3. cách làm
    • Travail méticuleux
      cách làm tỉ mỉ
    • Travail à chaud/travail à froid
      sự gia công nóng/sự gia công nguội
  4. công trình nghiên cứu, tác phẩm
    • Publier un travail scientifique
      xuất bản một công trình nghiên cứu khoa học
    • Faire imprimer son travail
      đưa in tác phẩm của mình
  5. tác động
    • Travail de la fermentation
      tác động của sự lên men
  6. (vật lí) công
    • L'unité de travail est le joule
      đơn vị của công là jun
    • Travail de déformation
      công làm biến dạng
    • Travail de décélération
      công giảm tốc
    • Travail d'expansion
      công giãn nở
    • Travail de frottement
      công ma sát
    • Travail interne
      công trong, nội công
    • Travail externe
      công ngoài, ngoại công
    • Travail mécanique
      công cơ học
    • Travail musculaire
      công của bắp
    • Travail négatif/travail positif
      công âm/công dương
    • Travail utile
      công hữu ích
    • Travail spécifique
      công riêng
    • Travail total
      công toàn phần
    • Travail de vibration moléculaire
      công dao động phân tử
    • Travail à vide
      công không tải
    • Travail par tour
      công mỗi vòng quay
  7. (y học) sự chuyển dạ, sự đau đẻ
    • Femme en travail
      người phụ nữ đang chuyển dạ
    • Table de travail
      bàn đẻ
    • Salle de travail
      buồng đẻ
  8. (từ ) sự khó nhọc, sự vất vả
    • Les voyages ont leurs travaux
      đi du lịch những sự vất vả riêng
  9. (từ ) sự lo lắng
    • Ne vous mettez pas en travail
      xin anh đừng lo lắng
    • c'est du travail d'amateur
      đócông việc tài tử, đómột công việc cẩu thả
    • inspecteur des travaux finis
      (đùa cợt; hài hước) anh lười chỉ ngồi nhìn người khác làm việc
    • travail de bénédictin
      xem bénédictin
    • travail de cheval
      việc làm khó nhọc
    • travail du sanglier
      (săn bắn) chỗ lợn rừng dũi
    • travaux d'art
      công trình nghệ thuật
    • travaux forcés
      xem forcé
    • travaux de défense
      công sự phòng thủ
    • travaux publics
      công trình công cộng
    • travaux pratiques
      công trình thực nghiệm
    • travaux souterrains
      công trình ngầm (dưới đất)
    • travail noir
      việc làm lậu
    • un travail de Romain
      một công việc gay go vất vả