délaver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gột, rửa (màu): Hành động làm cho màu sắc (đặc biệt là màu nước, mực) trên giấy hoặc vải trở nên nhạt hơn, loãng hơn hoặc bị mờ đi bằng cách thấm nước hoặc rửa nhẹ.
- Làm sũng nước, dấp nước: Hành động làm cho một vật liệu (như vải, giấy) bị ướt đẫm hoặc thấm nước quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artiste a délavé l'aquarelle pour créer un effet de transparence. (Người họa sĩ đã gột màu nước để tạo hiệu ứng trong suốt.)
- Le jean est délavé pour un look vintage. (Chiếc quần jean được làm phai màu để có vẻ ngoài cổ điển.)
- La pluie a délavé l'affiche. (Cơn mưa đã làm nhòe áp phích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "délavé, e" (Tính từ): Được dùng để mô tả màu sắc hoặc vải đã bị phai, nhạt do tác động của nước hoặc quá trình xử lý.
- Elle portait un t-shirt bleu délavé. (Cô ấy mặc một chiếc áo phông màu xanh đã phai.)
- Un ciel délavé de fin d'automne. (Một bầu trời nhạt màu vào cuối thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Délavage (danh từ): Hành động gột, rửa màu; quá trình làm phai màu.
- Le délavage des jeans est un processus industriel. (Việc làm phai màu quần jean là một quy trình công nghiệp.)
- Décolorer (ngoại động từ): Làm phai màu, làm mất màu (nghĩa rộng hơn, có thể do nhiều nguyên nhân như ánh nắng, hóa chất).
- Rincer (ngoại động từ): Rửa, xả nước (hành động rửa sạch nói chung, không nhất thiết làm phai màu).
Từ đồng nghĩa
- Atténuer (một màu): làm nhạt đi, làm dịu đi.
- Passer (un vêtement): làm phai (một bộ quần áo).
- Détremper: làm ướt sũng, nhào nặn với nước (đặc biệt trong hội họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "délaver")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "délaver")
ngoại động từ
- gột, rửa (màu đã tô trên giấy)
- dấp nước, làm sũng nước