délivre

Học thuật
Thân thiện
délivre

Une sage-femme aide la mère pendant la délivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ phận phụ của thai: Trong y học, từ này chỉ các phần phụ của thai nhi (nhau thai, dây rốn, màng ối) được đẩy ra khỏi cơ thể người mẹ sau khi em bé đã chào đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'accouchement n'est terminé qu'après l'expulsion du délivre. (Cuộc sinh nở chỉ kết thúc sau khi bộ phận phụ của thai được đẩy ra ngoài.)
    • La sage-femme a examiné le délivre pour s'assurer qu'il était complet. (Nữ hộ sinh đã kiểm tra bộ phận phụ của thai để đảm bảo đã ra hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délivre complet": Bộ phận phụ của thai ra hết, không còn sót lại phần nào trong tử cung.

    • Un délivre complet est essentiel pour éviter les hémorragies. (Việc bộ phận phụ của thai ra hếtđiều cần thiết để tránh xuất huyết.)
  • "Délivre artificiel" / "Délivrance artificielle": Can thiệp y tế để lấy bộ phận phụ của thai ra ngoài.

    • En cas de rétention, le médecin procède à un délivre artificiel. (Trong trường hợp bị sót nhau, bác sĩ sẽ tiến hành lấy bộ phận phụ của thai bằng biện pháp nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Délivrance (n.f): Sự sinh nở (giai đoạn đẩy thai nhi ra ngoài), hoặc hành động đẩy bộ phận phụ của thai ra ngoài.

    • La délivrance a été rapide. (Giai đoạn sổ nhau đã diễn ra nhanh chóng.)
  • Placenta (n.m): Nhau thai, là một bộ phận chính trong "délivre".

    • Le placenta assure les échanges entre la mère et le fœtus. (Nhau thai đảm bảo sự trao đổi giữa mẹ thai nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrière-faix (n.m): Từ , đồng nghĩa với "délivre", cũng chỉ bộ phận phụ của thai.
    • L'expulsion de l'arrière-faix. (Sự đẩy ra của bộ phận phụ thai.)
Các cụm từ liên quan
  • Expulser le délivre: Đẩy bộ phận phụ của thai ra ngoài.

    • L'utérus se contracte pour expulser le délivre. (Tử cung co bóp để đẩy bộ phận phụ của thai ra.)
  • Rétention du délivre: Tình trạng sót nhau, khi bộ phận phụ của thai không được đẩy ra hết.

    • La rétention du délivre peut causer une infection. (Tình trạng sót nhau có thể gây nhiễm trùng.)
délivre

Une sage-femme aide la mère pendant la délivre.

danh từ giống đực
  1. (y học) bộ phận phụ (của) thai

Từ gần giống

Từ chứa "délivre"