délestage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bỏ đồ dằn: Hành động vứt bỏ vật nặng (như cát, nước) ra khỏi tàu thủy hoặc khí cầu để giảm trọng lượng và tăng độ nổi hoặc bay lên.
- Sự cắt điện (luân phiên): Việc ngừng cung cấp điện có chủ đích và tạm thời cho một khu vực cụ thể, thường để giảm tải cho lưới điện tổng thể.
- (Thân mật, mỉa mai) Sự cuỗm mất, sự lấy đi: Cách nói hài hước hoặc châm biếm để chỉ việc ai đó lấy đi thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "sự bỏ đồ dằn":
- Le délestage du ballon a permis son ascension. (Việc bỏ đồ dằn của khí cầu đã cho phép nó bay lên.)
- Với nghĩa "sự cắt điện":
- En raison de la forte demande, des délestages sont prévus dans le quartier. (Do nhu cầu quá cao, các đợt cắt điện luân phiên được dự kiến trong khu phố.)
- Với nghĩa mỉa mai "sự cuỗm mất":
- Quel délestage ! Il a pris le dernier gâteau sans rien dire. (Cuỗm mất thật đấy! Anh ta đã lấy cái bánh ngọt cuối cùng mà không nói gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Délestage électrique": Cắt điện (luân phiên). Đây là cụm từ chuyên ngành phổ biến nhất.
- Les délestages électriques sont fréquents pendant les vagues de chaleur. (Các đợt cắt điện luân phiên thường xuyên xảy ra trong các đợt nắng nóng.)
- "Procéder au délestage": Tiến hành việc bỏ đồ dằn/cắt điện.
- Le capitaine a dû procéder au délestage pour alléger le navire. (Thuyền trưởng đã phải tiến hành bỏ đồ dằn để làm nhẹ con tàu.)
Biến thể và từ liên quan
- Délester (động từ): Bỏ đồ dằn; cắt điện; (thân mật) lấy đi, cuỗm mất.
- Il faut délester le ballon. (Phải bỏ đồ dằn của khí cầu.)
- La compagnie d'électricité va délester ce secteur. (Công ty điện lực sẽ cắt điện khu vực này.)
- Délesteur (danh từ): Người/thiết bị thực hiện việc cắt điện hoặc bỏ tải.
Từ đồng nghĩa
- Pour nghĩa "cắt điện": Coupure (cắt), interruption de courant (ngắt dòng điện).
- Pour nghĩa "bỏ đồ dằn": Allègement (làm nhẹ đi), jet du lest (ném đồ dằn).
- Pour nghĩa mỉa mai "cuỗm mất": Vol (ăn cắp), chapardage (xỏ lá), emprunt forcé (mượn không hỏi).
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- Être victime d'un délestage (nghĩa điện): Là nạn nhân của một đợt cắt điện.
- Nous avons été victimes d'un délestage de deux heures. (Chúng tôi đã là nạn nhân của một đợt cắt điện hai tiếng.)
- Faire un délestage (nghĩa mỉa mai): Thực hiện một vụ "cuỗm đồ".
- Il a fait un délestage dans le frigo. (Hắn đã thực hiện một vụ "cuỗm đồ" trong tủ lạnh.)
- sự bỏ đồ dằn (tàu, khí cầu)
- sự cắt điện (ở một khu)
- (thân mật, mỉa mai) sự cuỗm mất