lestage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dằn (tàu thủy, khí cầu): "lestage" là hành động hoặc quá trình đặt dằn (vật nặng) vào tàu thủy hoặc khí cầu để cải thiện sự ổn định, cân bằng hoặc độ sâu chìm của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lestage du navire est essentiel pour sa stabilité en mer. (Việc dằn tàu là thiết yếu cho sự ổn định của nó trên biển.)
- Avant le décollage, il faut vérifier le lestage de la montgolfière. (Trước khi cất cánh, cần kiểm tra sự dằn của khinh khí cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lestage liquide": dằn lỏng (thường là nước).
- Les pétroliers utilisent souvent un lestage liquide dans leurs réservoirs. (Các tàu chở dầu thường sử dụng dằn lỏng trong các thùng chứa của chúng.)
"lestage fixe": dằn cố định.
- Le lestage fixe du sous-marin est constitué de plaques de plomb. (Sự dằn cố định của tàu ngầm được cấu thành từ các tấm chì.)
Biến thể và từ gần giống
Lester (động từ): dằn tàu, đặt dằn.
- Il faut lester le bateau avant la tempête. (Cần phải dằn tàu trước cơn bão.)
Lest (danh từ giống đực): dằn, vật dằn (từ đồng nghĩa cũ hoặc ít dùng hơn).
- Le lest en fonte assure l'équilibre. (Vật dằn bằng gang đảm bảo sự cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Ballast: dằn, vật dằn (từ thông dụng nhất trong bối cảnh này).
- Contrepoids: đối trọng (nhấn mạnh đến chức năng cân bằng).
danh từ giống đực
- sự dằn (tàu thủy, khí cầu)