délester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ đồ dằn (tàu, khí cầu): Hành động loại bỏ vật nặng không cần thiết (như cát, nước) ra khỏi một phương tiện (như tàu, khinh khí cầu) để làm cho nó nhẹ hơn hoặc ổn định hơn.
- Cắt điện (một khu vực): Hành động ngắt nguồn điện cung cấp cho một khu vực hoặc một phần của mạng lưới điện, thường là để bảo trì hoặc do quá tải.
- Gỡ gánh nặng; làm cho nhẹ nhõm: Hành động loại bỏ một điều gì đó nặng nề, phiền toái, giúp tinh thần hoặc tình hình trở nên nhẹ nhàng, thoải mái hơn.
- (Thân mật, mỉa mai) Cuỗm mất, lấy trộm: Cách nói thân mật hoặc có ý mỉa mai để chỉ việc lấy đi thứ gì đó một cách không hợp pháp hoặc lén lút.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins ont dû délester le navire pendant la tempête. (Các thủy thủ đã phải bỏ đồ dằn khỏi con tàu trong cơn bão.)
- La compagnie d'électricité va délester plusieurs quartiers ce soir. (Công ty điện lực sẽ cắt điện vài khu phố tối nay.)
- Parler à un ami m'a délesté de mes soucis. (Nói chuyện với một người bạn đã gỡ cho tôi khỏi những nỗi lo.)
- Quelqu'un a délesté mon portefeuille dans la foule. (Ai đó đã cuỗm mất ví của tôi trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se délester de quelque chose": Tự giải thoát khỏi thứ gì đó (vật chất hoặc tinh thần).
- Il s'est délesté de ses vieux préjugés. (Anh ấy đã tự giải thoát mình khỏi những định kiến cũ.)
- "Cœur délesté": Trái tim nhẹ nhõm, lòng thanh thản (cách diễn đạt văn chương).
- Après avoir avoué la vérité, il avait le cœur délesté. (Sau khi thú nhận sự thật, lòng anh ta trở nên nhẹ nhõm.)
Biến thể và từ gần giống
- Délestage (danh từ giống đực): Hành động bỏ dằn, cắt điện, hoặc giảm tải.
- Le délestage électrique est prévu de 20h à 22h. (Việc cắt điện luân phiên được dự kiến từ 20h đến 22h.)
- Alléger (ngoại động từ): Làm cho nhẹ bớt, giảm nhẹ (nghĩa chung và tích cực hơn, không mang sắc thái mỉa mai hay kỹ thuật như "délester").
- Alléger une charge. (Làm nhẹ bớt một gánh nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Soulager: Làm dịu đi, làm nhẹ bớt (nỗi đau, gánh nặng tinh thần).
- Décharger: Dỡ hàng, giảm tải (theo nghĩa đen), giải tỏa (cảm xúc).
- Voler: Ăn trộm, lấy cắp (nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn cho nghĩa "cuỗm mất").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se délester de" đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- Délester quelqu'un de son argent: Cuỗm tiền của ai đó (cách nói mỉa mai, thân mật).
- Ce vendeur malhonnête a réussi à délester les touristes de leur argent. (Gã bán hàng không trung thực đó đã thành công trong việc cuỗm tiền của khách du lịch.)
ngoại động từ
- bỏ đồ dằn (tàu, khí cầu)
- cắt điện (một khu)
- gỡ gánh nặng; làm cho nhẹ nhõm
- Coeur délestélòng nhẹ nhõm
- (thân mật, mỉa mai) cuỗm mất