délicoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cởi dây buộc cổ (ngựa): Hành động tháo, mở hoặc cởi sợi dây được dùng để buộc cổ một con vật, đặc biệtngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le palefrenier doit délicoter les chevaux après la promenade. (Người chăm ngựa phải cởi dây buộc cổ ngựa sau khi đi dạo.)
    • Avant de le brosser, n'oublie pas de le délicoter. (Trước khi chải lông cho , đừng quên cởi dây buộc cổ cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc ngựa hoặc các hoạt động liên quan đến cưỡi ngựa, trang trại. mô tả một hành động cụ thể chuyên biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Délicotage (danh từ): Hành động cởi dây buộc cổ ngựa.
    • Le délicotage est la première étape pour détendre le cheval. (Việc cởi dây buộc cổbước đầu tiên để thả lỏng con ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Détacher (ngoại động từ): Cởi, tháo, mở (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho dây buộc cổ ngựa).
  • Dénouer (ngoại động từ): Cởi nút, gỡ (thường dùng cho dây thừng, dây giày).
Từ trái nghĩa
  • Licoler (ngoại động từ): Buộc dây vào cổ (ngựa).
  • Attacher (ngoại động từ): Buộc, cột.
ngoại động từ
  1. cởi dây buộc cổ
    • Délicoter un cheval
      cởi dây buộc cổ một con ngựa

Từ gần giống