délecter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Văn học) Làm cho khoái trá, làm cho thích thú: Hành động mang lại niềm vui thích, sự khoan khoái sâu sắc, thường là cho các giác quan hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le spectacle de la nature la délecte. (Cảnh sắc thiên nhiên làm cô ấy khoái trá.)
- Ce conte délecte les enfants. (Câu chuyện cổ tích này làm bọn trẻ thích thú.)
- Il délectait son auditoire avec ses histoires. (Ông ấy làm thính giả của mình thích thú với những câu chuyện của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng với đại từ phản thân "se délecter": Tự làm cho mình thích thú, tự thưởng thức, khoái trá với điều gì đó. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Elle se délecte à lire des poèmes. (Cô ấy khoái trá khi đọc thơ.)
- Ils se sont délectés du silence de la campagne. (Họ đã thích thú với sự yên tĩnh của vùng quê.)
- Le chat se délecte au soleil. (Con mèo khoái trá dưới ánh nắng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Délectable (adj): Thơm ngon, hấp dẫn (về thức ăn); tuyệt vời, thú vị.
- Un gâteau délectable. (Một chiếc bánh ngon tuyệt.)
- Délectation (n): Sự khoái trá, sự thích thú (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- Écouter un concert pour sa propre délectation. (Nghe một buổi hòa nhạc cho sự khoái trá của bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Enchanter: Làm say mê, làm mê hoặc.
- Ravir: Làm vui sướng, làm say đắm.
- Réjouir: Làm vui mừng, làm thích thú (ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Ennuyer: Làm chán, làm buồn tẻ.
- Dégoûter: Làm chán ghét, làm kinh tởm.
- Contrarier: Làm bực mình, làm trái ý.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Délecter" là một từ mang sắc thái văn học, trang trọng. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "aimer beaucoup", "adorer", hoặc "prendre plaisir à" hơn.
- Cấu trúc thường gặp: Động từ thường được sử dụng ở dạng phản thân "se délecter de / à faire quelque chose" (khoái trá với / khi làm điều gì đó).
ngoại động từ
- (văn học) làm cho khoái trá, làm cho thích thú