déliement

Học thuật
Thân thiện
déliement

Une personne effectue le déliement d'un paquet avec soin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cởi, sự tháo, sự mở: Hành động làm cho một thứ đó được buộc, bị trói, hoặc bị cột trở nên lỏng ra hoặc được tự do. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déliement des cordes a libéré le prisonnier. (Việc cởi dây trói đã giải phóng người .)
    • On attend le déliement du paquet avec impatience. (Chúng tôi đang chờ đợi việc mở gói hàng một cách sốt ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déliement des langues": (nghĩa bóng) sự cởi mở trong trò chuyện, khi mọi người bắt đầu nói chuyện thoải mái hơn.
    • Après quelques verres, on a assisté au déliement des langues. (Sau vài ly rượu, chúng tôi đã chứng kiến mọi người trở nên cởi mở nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Délier (động từ): cởi, tháo, mở.

    • Il faut délier ce nœud. (Phải tháo cái nút thắt này ra.)
  • Délié, déliée (tính từ): (nghĩa đen) được tháo ra, được cởi ra; (nghĩa bóng) thanh thoát, linh hoạt (ví dụ: chữ viết tay thanh thoát).

    • Elle a une écriture déliée. ( ấy chữ viết tay thanh thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Détachement: sự tháo ra, sự gỡ ra.
  • Libération: sự giải phóng, sự thả tự do.
Từ trái nghĩa
  • Ligotage: sự trói, sự buộc chặt.
  • Attache: sự buộc, sự cột.
déliement

Une personne effectue le déliement d'un paquet avec soin.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cởi, sự tháo, sự mở

Từ gần giống