tellement

Học thuật
Thân thiện
tellement

Il a tellement de livres que son étagère est pleine.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đến thế, đến mức, biết mấy: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, trạng thái hoặc hành động. Từ này thường diễn tả một cường độ mạnh, có thểtích cực hoặc tiêu cực.
    • Nhiều, biết bao: Khi kết hợp với "de", "tellement" nhấn mạnh số lượng lớn của một danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nhấn mạnh mức độ):

    • Il a tellement changé. (Anh ta đã thay đổi biết mấy.)
    • Cela n'est pas tellement intéressant. (Điều đó không thú vị đến thế.)
    • Il m'exaspère, tellement il est bavard. ( làm tôi bực mình, vì sao ba hoa đến thế.)
  • Phó từ (nhấn mạnh số lượng với "de"):

    • J'ai tellement de travail. (Tôi biết bao việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "tellement... que...": ...đến mức.../đến nỗi.... Dùng để nối hai mệnh đề, chỉ ra hậu quả hoặc kết quả từ mức độ cao được nhấn mạnh.
    • Il allait tellement vite qu'il ne nous a pas vus. ( đi nhanh đến nỗi không nhìn thấy chúng tôi.)
    • Elle était tellement fatiguée qu'elle s'est endormie tout de suite. ( ấy mệt đến mức đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Si: Cũngphó từ nhấn mạnh mức độ (quá, rất), nhưng thường không dùng để nhấn mạnh số lượng với "de" như "tellement". "Si" thường đứng trước tính từ hoặc phó từ khác.

    • Il est si gentil. (Anh ấy quá tốt bụng.)
  • Tant: Có nghĩa tương tự "tellement", nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng (nhiều, đến thế). "Tant" thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn.

    • Il travaille tant. (Anh ấy làm việc nhiều đến thế.)
    • J'ai tant de souvenirs ici. (Tôi nhiều kỷ niệm đến thếđây.)
Từ đồng nghĩa
  • À ce point: đến mức độ ấy.
  • Autant: nhiều như thế (thường dùng để so sánh ngang bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "tellement" là phó từ, không tạo thành cụm động từ kép như trong tiếng Anh. Cấu trúc chính là "tellement... que...").

Thành ngữ liên quan
  • Tellement quellement (từ ; nghĩa ): tàm tạm, nhì nhằng, sao hay vậy. (Cách dùng cổ, hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại).
tellement

Il a tellement de livres que son étagère est pleine.

phó từ
  1. nhiều, biết mấy
    • Il a tellement changé
      anh ta đã thay đổi biết mấy
  2. đến thế
    • Cela n'est pas tellement intéressant
      điều đó không thú vị đến thế
    • Il m'exaspère, tellement il est bavard
      làm tôi bực mình vì sao ba hoa đến thế
    • tellement de
      cơ man, biết bao
    • J'ai tellement de travail
      tôi biết baoviệc
    • tellement...que
      đến mức đến nổi
    • Il allait tellement vite qu'il ne nous a pas vus
      đi nhanh đến nổi không nhìn thấy chúng tôi
    • tellement quellement
      (từ ; nghĩa ) tàm tạm, nhì nhằng, sao hay vậy