délinquant

Học thuật
Thân thiện
délinquant

Un jeune délinquant est conduit au poste de police par un agent.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực: un délinquant; giống cái: une délinquante):

    • Kẻ phạm tội, người vi phạm pháp luật: Chỉ một người đã phạm tội hoặc vi phạm luật pháp, đặc biệt thường dùng cho tội phạm vị thành niên hoặc tội phạm ít nghiêm trọng.
    • Tội phạm: Một cách gọi chung cho người hành vi phạm tội.
  2. Tính từ (giống đực: délinquant; giống cái: délinquante):

    • Phạm tội, hành vi phạm tội: Mô tả một người hoặc một hành vi mang tính chất phạm tội, vi phạm pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La police a arrêté le délinquant. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm tội.)
    • C'est un quartier connu pour ses jeunes délinquants. (Đómột khu phố nổi tiếng những thanh niên phạm tội.)
    • Le tribunal pour enfants juge les délinquants mineurs. (Tòa án dành cho trẻ em xét xử các tội phạm vị thành niên.)
  • Tính từ:

    • Un comportement délinquant. (Một hành vi phạm tội.)
    • Il a été reconnu délinquant par la justice. (Anh ta đã bị tư pháp công nhậncó tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Délinquant primaire": Kẻ phạm tội lần đầu, tội phạm sơ phạm.

    • Le juge a été clément avec le délinquant primaire. (Thẩm phán đã khoan hồng với kẻ phạm tội lần đầu.)
  • "Délinquant sexuel": Tội phạm tình dục.

    • Le fichier des délinquants sexuels est tenu à jour. (Hồ sơ về các tội phạm tình dục được cập nhật thường xuyên.)
  • "Délinquant juvénile" / "Délinquant mineur": Tội phạm vị thành niên.

    • Les centres éducatifs fermentés accueillent les délinquants juvéniles. (Các trung tâm giáo dục khép kín tiếp nhận tội phạm vị thành niên.)
Biến thể từ liên quan
  • Délinquance (danh từ giống cái): Hành vi phạm tội, tình trạng phạm tội.

    • La délinquance en baisse cette année. (Tình trạng phạm tội giảm trong năm nay.)
  • Délinquer (động từ): Phạm tội, vi phạm pháp luật.

    • Il a délinqué pour la première fois à 16 ans. (Anh ta phạm tội lần đầu tiên vào năm 16 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Criminel (danh từ/tính từ): Tội phạm, tính chất tội phạm (thường nghiêm trọng hơn).
  • Contrevenant (danh từ): Người vi phạm (luật, quy định).
  • Hors-la-loi (danh từ): Kẻ ngoài vòng pháp luật.
Từ trái nghĩa
  • Citoyen modèle (danh từ): Công dân gương mẫu.
  • Innocent (tính từ/danh từ): Vô tội, người vô tội.
délinquant

Un jeune délinquant est conduit au poste de police par un agent.

danh từ
  1. kẻ phạm tội
    • Délinquant primaire
      kẻ phạm tội lần đầu
tính từ
  1. phạm tội