délinquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực: un délinquant; giống cái: une délinquante):
- Kẻ phạm tội, người vi phạm pháp luật: Chỉ một người đã phạm tội hoặc vi phạm luật pháp, đặc biệt thường dùng cho tội phạm vị thành niên hoặc tội phạm ít nghiêm trọng.
- Tội phạm: Một cách gọi chung cho người có hành vi phạm tội.
Tính từ (giống đực: délinquant; giống cái: délinquante):
- Phạm tội, có hành vi phạm tội: Mô tả một người hoặc một hành vi mang tính chất phạm tội, vi phạm pháp luật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La police a arrêté le délinquant. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm tội.)
- C'est un quartier connu pour ses jeunes délinquants. (Đó là một khu phố nổi tiếng vì những thanh niên phạm tội.)
- Le tribunal pour enfants juge les délinquants mineurs. (Tòa án dành cho trẻ em xét xử các tội phạm vị thành niên.)
Tính từ:
- Un comportement délinquant. (Một hành vi phạm tội.)
- Il a été reconnu délinquant par la justice. (Anh ta đã bị tư pháp công nhận là có tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Délinquant primaire": Kẻ phạm tội lần đầu, tội phạm sơ phạm.
- Le juge a été clément avec le délinquant primaire. (Thẩm phán đã khoan hồng với kẻ phạm tội lần đầu.)
"Délinquant sexuel": Tội phạm tình dục.
- Le fichier des délinquants sexuels est tenu à jour. (Hồ sơ về các tội phạm tình dục được cập nhật thường xuyên.)
"Délinquant juvénile" / "Délinquant mineur": Tội phạm vị thành niên.
- Les centres éducatifs fermentés accueillent les délinquants juvéniles. (Các trung tâm giáo dục khép kín tiếp nhận tội phạm vị thành niên.)
Biến thể và từ liên quan
Délinquance (danh từ giống cái): Hành vi phạm tội, tình trạng phạm tội.
- La délinquance en baisse cette année. (Tình trạng phạm tội giảm trong năm nay.)
Délinquer (động từ): Phạm tội, vi phạm pháp luật.
- Il a délinqué pour la première fois à 16 ans. (Anh ta phạm tội lần đầu tiên vào năm 16 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Criminel (danh từ/tính từ): Tội phạm, có tính chất tội phạm (thường nghiêm trọng hơn).
- Contrevenant (danh từ): Người vi phạm (luật, quy định).
- Hors-la-loi (danh từ): Kẻ ngoài vòng pháp luật.
Từ trái nghĩa
- Citoyen modèle (danh từ): Công dân gương mẫu.
- Innocent (tính từ/danh từ): Vô tội, người vô tội.
danh từ
- kẻ phạm tội
- Délinquant primairekẻ phạm tội lần đầu
tính từ
- phạm tội