délinéer

Học thuật
Thân thiện
délinéer

L'artiste commence à délinéer le contour du visage sur sa toile.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vạch vành ngoài, vạch phác dạng ngoài: Hành động phác họa, vẽ hoặc mô tả các đường nét chính, đường viền bên ngoài của một vật thể, một hình dạng hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste a délinéé les contours de la montagne avant de peindre. (Người họa đã vạch phác các đường nét của ngọn núi trước khi vẽ.)
    • Il est difficile de délinéer clairement les responsabilités de chacun. (Thật khó để phác họa rõ ràng trách nhiệm của từng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "délinéer les grandes lignes": phác thảo những nét chính, những ý lớn.
    • Le rapport délinée les grandes lignes du projet. (Báo cáo phác thảo những nét chính của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Délinéation (danh từ giống cái): sự vạch phác, sự phác họa đường nét.
    • La délinéation du visage est très précise. (Việc phác họa đường nét khuôn mặt rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Esquisser: phác thảo, phác họa.
  • Tracer: vạch ra, kẻ ra.
  • Contourner: vẽ đường viền.
Từ trái nghĩa
  • Effacer: xóa đi, làm mờ.
  • Estomper: làm nhòe, tán mờ (trong hội họa).
délinéer

L'artiste commence à délinéer le contour du visage sur sa toile.

ngoại động từ
  1. vạch vành ngoài, vạch phác dạng ngoài

Từ gần giống