délirant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoang tưởng: Thuộc về hoặc có liên quan đến chứng hoang tưởng, trạng thái tinh thần rối loạn với những ý nghĩ và niềm tin sai lầm, không có thật.
- (Nghĩa bóng) Điên loạn, cuồng nhiệt, mừng quýnh: Dùng để mô tả một cảm xúc, niềm vui hoặc sự phấn khích cực độ, đến mức gần như mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Exiger cela, c'est délirant! (Đòi hỏi điều đó thật là hoang tưởng!)
- Il a eu une réaction délirante face à la nouvelle. (Anh ấy đã có một phản ứng điên loạn/cuồng nhiệt trước tin tức.)
- La foule était délirante de joie après la victoire. (Đám đông mừng quýnh lên vì niềm vui chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en délire": Ở trong trạng thái hoang tưởng hoặc cực kỳ phấn khích.
- Après l'opération, le patient était en délire. (Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đang trong trạng thái hoang tưởng.)
- Les fans étaient en délire quand la star est apparue. (Các fan cuồng nhiệt/phát điên lên khi ngôi sao xuất hiện.)
"Une ambiance délirante": Một bầu không khí điên loạn, cực kỳ sôi động và vui vẻ.
- La soirée avait une ambiance délirante. (Bữa tiệc tối có một bầu không khí điên loạn/cực kỳ sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
Délirer (động từ): Lên cơn hoang tưởng; (nghĩa bóng) nói những điều vô lý, điên rồ.
- Il délire à cause de la fièvre. (Anh ấy lên cơn hoang tưởng vì sốt.)
- Tu délires complètement si tu crois ça ! (Cậu hoàn toàn điên rồ nếu cậu tin vào điều đó!)
Délire (danh từ): Chứng hoang tưởng; (nghĩa bóng) sự cuồng nhiệt, sự phấn khích tột độ; ý tưởng điên rồ.
- un délire de persécution (chứng hoang tưởng bị hại)
- un délire de joie (sự mừng quýnh, niềm vui điên cuồng)
Từ đồng nghĩa
- Fou/folle (adj): Điên, điên rồ.
- Hallucinant (adj): Kỳ lạ đến mức khó tin, choáng ngợp.
- Exalté (adj): Phấn khích, hào hứng tột độ.
- Euphorique (adj): Hưng phấn, vui sướng tột độ.
Thành ngữ liên quan
"À faire délirer": Đủ để làm ai đó phát điên lên (vì tức giận hoặc vì vui sướng).
- Son arrogance est à faire délirer. (Sự kiêu ngạo của anh ta đủ để làm người ta phát điên.)
"Rire délirant": Tiếng cười điên loạn, không kiềm chế được.
- Elle a éclaté d'un rire délirant. (Cô ấy bật ra một tiếng cười điên loạn.)
tính từ
- hoang tưởng
- Exiger cela, c'est délirant!Đòi cái đó thật là hoang tưởng!
- (nghĩa bóng) điên loạn, cuồng nhiệt
- Partie de plaisir délirantecuộc vui điên loạn
- Joie délirantesự mừng quýnh