délitescence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự lặn mất (của mụn nhọt, triệu chứng...): Trong y học, "délitescence" chỉ hiện tượng một triệu chứng, một tổn thương (như mụn nhọt) biến mất hoặc lặn vào bên trong mà không vỡ ra hoặc lành hẳn.
- Sự rã ra, sự tơi ra (do hút ẩm): Trong lĩnh vực khác (như hóa học, vật liệu), từ này có thể mô tả sự phân rã, tơi ra của một chất do hấp thụ độ ẩm từ không khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La délitescence de l'abcès a inquiété le médecin. (Sự lặn mất của cái áp-xe đã khiến bác sĩ lo lắng.)
- Ce sel est sujet à la délitescence. (Loại muối này dễ bị rã ra (do hút ẩm).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en délitescence": đang trong trạng thái lặn mất hoặc rã ra.
- La lésion cutanée est en délitescence. (Tổn thương da đang trong trạng thái lặn mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Délitescent, -ente (tính từ): có tính chất lặn mất hoặc dễ rã ra.
- Un abcès délitescent. (Một cái áp-xe đang lặn mất.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Involution (n.f): sự thoái triển, sự lặn mất.
- (Trong hóa học) Efflorescence (n.f - nghĩa trái ngược): hiện tượng rắn bị mất nước và vỡ vụn, trái ngược với "délitescence" là hút ẩm và rã ra.
danh từ giống cái
- (y học) sự lặn mất (mụn nhọt...)
- sự rã ra, sự tơi ra (do hút ẩm)