déloyalement

Học thuật
Thân thiện
déloyalement

Un concurrent déloyalement modifie les chiffres sur son tableau.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gian lận, bất chính: Hành động một cách không trung thực, lừa dối hoặc vi phạm các quy tắc đạo đức hay luật lệ.
    • Một cách bất nghĩa, phản bội: Hành động một cách phản bội, không giữ lòng trung thành đối với người khác, một tổ chức hoặc một nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi déloyalement envers son partenaire. (Anh ta đã hành động một cách bất nghĩa với đối tác của mình.)
    • L'entreprise a été accusée de concurrencer déloyalement ses rivaux. (Công ty bị cáo buộc cạnh tranh một cách gian lận với các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concurrence déloyale": cạnh tranh không lành mạnh (đâymột cụm danh từ phổ biến, trong đó "déloyalement" là phó từ bổ nghĩa cho động từ, nhưng danh từ hóa của là "déloyale").
    • Pratiquer la concurrence déloyale est interdit par la loi. (Thực hiện cạnh tranh không lành mạnh bị pháp luật cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déloyal, déloyale (tính từ): gian lận, bất chính, bất nghĩa.

    • un comportement déloyal (một hành vi bất chính)
  • Déloyauté (danh từ): sự gian lận, sự bất chính, sự bất nghĩa.

    • La déloyauté est un défaut grave. (Sự bất nghĩamột khuyết điểm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Malhonnêtement: một cách không trung thực.
  • Traîtreusement: một cách phản bội.
Từ trái nghĩa
  • Loyalement: một cách trung thành, một cách chính trực.
  • Honnêtement: một cách trung thực.
déloyalement

Un concurrent déloyalement modifie les chiffres sur son tableau.

phó từ
  1. gian lận, bất chính
  2. bất nghĩa

Từ trái nghĩa