loyalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách trung thực, một cách trung thành: "loyalement" diễn tả cách thức hành động với sự ngay thẳng, trung thực, không gian dối và giữ đúng lời hứa hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a loyalement servi son entreprise pendant trente ans. (Ông ấy đã phục vụ công ty của mình một cách trung thành trong ba mươi năm.)
- Elle a loyalement admis son erreur. (Cô ấy đã trung thực thừa nhận lỗi của mình.)
- Les deux équipes se sont loyalement affrontées. (Hai đội đã đối đầu với nhau một cách trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir loyalement": hành động một cách trung thực/ngay thẳng.
- Dans cette affaire, il est important d'agir loyalement. (Trong vụ việc này, điều quan trọng là phải hành động một cách trung thực.)
- "Se comporter loyalement": cư xử một cách trung thực.
- Même en concurrence, on peut se comporter loyalement. (Ngay cả khi cạnh tranh, người ta vẫn có thể cư xử một cách trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Loyal, loyale (tính từ): trung thành, trung thực.
- un ami loyal (một người bạn trung thành)
- une réponse loyale (một câu trả lời trung thực)
- Loyauté (danh từ): lòng trung thành, sự trung thực.
- faire preuve de loyauté (thể hiện lòng trung thành)
Từ đồng nghĩa
- Honnêtement: một cách thành thật, lương thiện.
- Fidèlement: một cách trung thành, trung tín (nhấn mạnh vào sự gắn bó lâu dài).
- Sincèrement: một cách chân thành.
Từ trái nghĩa
- Déloyalement: một cách bất trung, không trung thực.
- Traitreusement: một cách phản bội.
- Malhonnêtement: một cách không lương thiện.
phó từ
- trung thực
- Répondre loyalementtrả lời trung thực