délébile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tẩy xóa, có thể tẩy sạch: Chỉ tính chất của một thứ gì đó (thường là mực, vết bẩn) có thể bị loại bỏ hoặc làm mờ đi một cách dễ dàng mà không để lại dấu vết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette encre est délébile à l'eau. (Loại mực này có thể tẩy được bằng nước.)
- Les marqueurs délébiles sont pratiques pour les tableaux blancs. (Bút lông có thể tẩy xóa rất tiện lợi cho bảng trắng.)
- Assurez-vous d'utiliser un stylo à encre délébile pour remplir le formulaire. (Hãy đảm bảo sử dụng bút mực có thể tẩy được để điền vào mẫu đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caractère délébile": đặc tính có thể tẩy xóa.
- Le caractère délébile de cette substance la rend idéale pour les corrections. (Đặc tính có thể tẩy xóa của chất này khiến nó lý tưởng cho việc sửa chữa.)
- "trace délébile": dấu vết có thể tẩy sạch.
- Heureusement, la tache sur le tissu était délébile. (May mắn thay, vết bẩn trên vải có thể tẩy sạch được.)
Biến thể và từ gần giống
- Indélébile (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa là không thể tẩy xóa, vĩnh viễn.
- Un souvenir indélébile. (Một kỷ niệm không thể phai mờ.)
- Effaçable (tính từ): có thể xóa được (thường dùng cho bảng, bút chì).
- Une écriture effaçable. (Chữ viết có thể xóa được.)
Từ đồng nghĩa
- Effaçable: có thể xóa bỏ.
- Lavable: có thể giặt sạch (đối với vải).
- Raturiable: có thể gạch xóa (trong văn bản).
Lưu ý sử dụng
- Từ délébile là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các từ như effaçable hoặc các cụm từ mô tả như qui peut être effacé (có thể bị xóa) thay thế.
- Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản chuyên ngành, hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả đặc tính sản phẩm (như mực, bút, chất tẩy rửa).
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tẩy được, tẩy sạch được
- Encre délébilemực tẩy sạch được