démagnétisant

Học thuật
Thân thiện
démagnétisant

Un aimant est placé près d'un appareil démagnétisant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khử từ: Thuộc về hoặc tính chất làm mất từ tính của một vật liệu hoặc vật thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vậthọc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appareil a un effet démagnétisant sur les bandes audio. (Thiết bị tác dụng khử từ đối với các băng âm thanh.)
    • Ce champ démagnétisant est nécessaire pour réinitialiser le noyau. (Trường khử từ nàycần thiết để thiết lập lại lõi từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ démagnétisant": Trường khử từ. Một từ trường được áp dụng để loại bỏ hoặc giảm từ tính còn .
    • Le champ démagnétisant est appliqué progressivement. (Trường khử từ được áp dụng một cách từ từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Démagnétiser (động từ): khử từ.
    • Il faut démagnétiser cette tête de lecture. (Cần phải khử từ đầu đọc này.)
  • Démagnétisation (danh từ): sự khử từ.
    • La démagnétisation des cartes de crédit peut les rendre inutilisables. (Việc khử từ các thẻ tín dụng có thể khiến chúng không dùng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Désaimantant (tính từ): khử từ (ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Aimantant (tính từ): nhiễm từ.
  • Magnétisant (tính từ): từ hóa.
démagnétisant

Un aimant est placé près d'un appareil démagnétisant.

tính từ
  1. (vậthọc) khử từ