démailloter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi tã (cho): Hành động tháo hoặc gỡ bỏ tã lót ra khỏi một em bé hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mère va démailloter son bébé pour le bain. (Người mẹ sẽ cởi tã cho em bé để tắm.)
- Il est temps de démailloter l'enfant et de le changer. (Đã đến lúc cởi tã cho đứa trẻ và thay tã mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démailloter" thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ một cách cụ thể. Động từ này nhấn mạnh vào hành động tháo gỡ, chứ không chỉ đơn thuần là "thay tã" (changer la couche).
Biến thể và từ gần giống
- Maillot (danh từ): Áo liền quần, đồ bó sát; trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ, "maillot" cũng có thể chỉ tã lót hoặc khăn quấn.
- Emmailloter (ngoại động từ): Quấn tã, bọc trong tã. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "démailloter".
Từ đồng nghĩa
- Déshabiller (partiellement): Cởi quần áo (một phần, trong ngữ cảnh này).
- Ôter la couche: Tháo/cởi tã ra.
Từ trái nghĩa
- Emmailloter: Quấn tã, bọc trong tã.
- Coucher (dans le contexte): Mặc tã, quấn tã cho.
ngoại động từ
- cởi tã (cho)
- Démailloter un enfantcởi tã cho một em bé