démarqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đánh cắp văn: Người sao chép, sử dụng trái phép tác phẩm văn học, ý tưởng hoặc công trình của người khác và trình bày như của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cet écrivain a été accusé d'être un démarqueur. (Nhà văn này đã bị buộc tội là một kẻ đánh cắp văn.)
- Le véritable auteur a porté plainte contre le démarqueur. (Tác giả thực sự đã kiện người đánh cắp văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir en démarqueur": Hành động như một kẻ đạo văn.
- Il a agi en démarqueur en copiant des passages entiers sans citation. (Hắn ta đã hành động như một kẻ đạo văn khi sao chép nguyên văn cả đoạn mà không trích dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Démarquer (verbe): Đánh cắp, sao chép (ý tưởng, tác phẩm).
- Il a démarqué les idées de son collègue. (Anh ta đã đánh cắp ý tưởng của đồng nghiệp.)
- Plagiat (nom): Hành vi đạo văn, sự ăn cắp bản quyền.
- Son livre est un pur plagiat. (Cuốn sách của hắn là một vụ đạo văn trắng trợn.)
- Plagiaire (nom): Kẻ đạo văn (từ đồng nghĩa gần nhất với "démarqueur").
Từ đồng nghĩa
- Plagiaire: Kẻ đạo văn.
- Contrefacteur: Kẻ làm giả (thường dùng cho hàng hóa, tiền bạc, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh văn chương).
- Voleur d'idées: Kẻ trộm ý tưởng (cụm từ thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démarqueur")
danh từ
- người đánh cắp văn