démarquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bỏ nhãn, xóa dấu hiệu nhận biết: Hành động gỡ bỏ hoặc làm mất đi nhãn mác, dấu hiệu để nhận biết nguồn gốc hoặc chủ sở hữu của một món đồ.
- (Nghĩa bóng) Sao chép, đạo văn (có sửa đổi): Hành động lấy ý tưởng, nội dung của người khác và sửa đổi một chút để làm của mình.
- (Thương mại) Thay đổi giá niêm yết: Hành động thay đổi giá gốc được niêm yết trên sản phẩm, thường để bán với giá khác.
- (Thể thao) Tạo khoảng trống, thoát khỏi sự kèm cặp: Trong các môn thể thao đồng đội (như bóng đá), hành động di chuyển thông minh để thoát khỏi sự theo kèm của đối thủ, tạo ra khoảng trống cho đồng đội chuyền bóng.
Nội động từ:
- (Về ngựa) Mòn răng không còn dấu vết để đoán tuổi: Dùng để miêu tả tình trạng răng của một con ngựa đã mòn đến mức không thể dựa vào đó để xác định tuổi của nó một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Avant de revendre le vêtement, il a dû le démarquer. (Trước khi bán lại bộ quần áo, anh ấy phải bỏ nhãn của nó đi.)
- L'auteur a été accusé d'avoir démarqué les idées d'un autre écrivain. (Tác giả bị buộc tội đã sao chép ý tưởng của một nhà văn khác.)
- Le magasin démarque les articles en fin de saison. (Cửa hàng giảm giá/hạ giá các mặt hàng vào cuối mùa.)
- L'attaquant s'est démarqué pour recevoir la passe. (Tiền đạo đã thoát khỏi sự kèm cặp để nhận đường chuyền.)
Nội động từ:
- Ce cheval démarque ; il est impossible de savoir son âge exact. (Con ngựa này răng đã mòn hết dấu; không thể biết tuổi chính xác của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se démarquer (de qqn/qch)": Tự phân biệt mình, tạo nét riêng biệt so với người khác hoặc cái gì đó.
- Elle cherche toujours à se démarquer par son style vestimentaire. (Cô ấy luôn tìm cách tạo nét riêng biệt bằng phong cách ăn mặc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Démarquage (danh từ): Hành động bỏ nhãn, sự giảm giá (thương mại), sự thoát khỏi sự kèm cặp (thể thao).
- Le démarquage de l'attaquant a permis le but. (Sự thoát khỏi kèm cặp của tiền đạo đã dẫn đến bàn thắng.)
- Démarqueur (danh từ): Người bỏ nhãn; (thể thao) cầu thủ thoát khỏi sự kèm cặp một cách hiệu quả.
Từ đồng nghĩa
- Enlever une étiquette: Gỡ bỏ nhãn mác.
- Plagier (một phần): Đạo văn, sao chép (nghĩa bóng, nhưng "plagier" thường là sao chép nguyên văn).
- Soldes (danh từ): Giảm giá (trong ngữ cảnh thương mại).
- Se libérer: Tự giải thoát (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se démarquer de: Như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- bỏ nhãn, xóa dấu
- Démarquer de lignebỏ nhãn quần áo
- (nghĩa bóng) đánh cắp, cóp có sửa đổi (văn); đánh cắp văn của (ai)
- (thương nghiệp) đổi nhãn giá (hàng, để bán xon...)
- (thể dục thể thao) gỡ thế bị kèm (cho đồng đội)
nội động từ
- (có) răng mòn không còn dấu để đoán tuổi (ngựa)