démasquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ mặt nạ (cho ai): Hành động tháo bỏ hoặc yêu cầu tháo bỏ chiếc mặt nạ che giấu khuôn mặt thật.
- (Nghĩa bóng) Vạch trần, lột mặt nạ: Hành động phơi bày bản chất thật, ý đồ xấu hoặc sự giả dối của một người hay một sự việc ra ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- À la fin du bal, tout le monde s'est démasqué. (Cuối buổi khiêu vũ, mọi người đều bỏ mặt nạ của mình ra.)
- Le journaliste a réussi à démasquer le corrupteur. (Nhà báo đã thành công trong việc lột mặt nạ kẻ hối lộ.)
- Son attitude a finalement démasqué ses véritables intentions. (Thái độ của anh ta cuối cùng đã vạch trần ý định thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "démasquer ses batteries": (thành ngữ, nghĩa bóng) để lộ kế hoạch, để lộ ý đồ.
- En agissant trop vite, il a démasqué ses batteries. (Bằng cách hành động quá nhanh, anh ta đã để lộ kế hoạch của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Masque (danh từ): Mặt nạ.
- Masquer (ngoại động từ): Đeo mặt nạ cho; (nghĩa bóng) che giấu, ngụy trang.
- Démasqué, e (tính từ): Đã bị lột mặt nạ, đã bị vạch trần.
Từ đồng nghĩa
- Dévoiler: Vén màn, tiết lộ.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Dénoncer: Tố cáo, vạch mặt.
- Découvrir: Khám phá ra, phát hiện ra.
Từ trái nghĩa
- Cacher: Giấu giếm, che giấu.
- Masquer: Che đậy, ngụy trang.
- Dissimuler: Giấu giếm, che giấu.
ngoại động từ
- bỏ mặt nạ (cho ai)
- (nghĩa bóng) vạch trần, lột mặt nạ
- Démasquer l'hypocrisievạch trần sự giả đạo đức
- Démasquer un traîtrelột mặt nạ một thằng phản phúc
- démasquer ses batteries(nghĩa bóng) để lộ kế hoạch; để lộ ý đồ