démembrement

Học thuật
Thân thiện
démembrement

Le démembrement de l'empire a créé plusieurs petits royaumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chia cắt, sự phân chia: Hành động chia nhỏ một thực thể (thườngmột quốc gia, một tổ chức, một lãnh thổ hoặc một quyền sở hữu) thành nhiều phần riêng biệt, dẫn đến sự tan rã hoặc thay đổi cơ bản về cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le démembrement de l'empire a créé plusieurs nouveaux États. (Sự chia cắt đế chế đã tạo ra nhiều quốc gia mới.)
    • Le démembrement de la propriété complique la vente du bien. (Việc phân chia quyền sở hữu làm phức tạp hóa việc bán tài sản.)
    • Ils craignent le démembrement de leur association. (Họ lo sợ sự tan rã của hiệp hội của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "démembrement de la souveraineté": sự phân chia chủ quyền.

    • Ce traité a entraîné un démembrement de la souveraineté nationale. (Hiệp ước này đã dẫn đến một sự phân chia chủ quyền quốc gia.)
  • "démembrement du droit de propriété": sự phân tách quyền sở hữu (trong luật pháp, khi các quyền như usufruit, usage, habitation được tách khỏi quyền sở hữu chính).

    • La création d'un usufruit constitue un démembrement du droit de propriété. (Việc tạo ra một quyền usufruit tạo thành một sự phân tách quyền sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Démembrer (động từ): chia cắt, xẻ thịt, chặt chân tay.

    • démembrer un poulet (chặt thịt )
    • démembrer un empire (chia cắt một đế chế)
  • Morcellement (danh từ giống đực): sự chia nhỏ (đất đai, tài sản), thường mang nghĩa cụ thể hơn về vật chất so với "démembrement".

  • Partage (danh từ giống đực): sự phân chia, chia phần.
  • Scission (danh từ giống cái): sự phân li, sự chia rẽ (thường dùng cho nhóm, đảng phái).
Từ đồng nghĩa
  • Division (danh từ giống cái): sự phân chia.
  • Désagrégation (danh từ giống cái): sự tan rã, sự phân hủy.
  • Éclatement (danh từ giống đực): sự vỡ tung, sự phân tán.
Từ trái nghĩa
  • Unification (danh từ giống cái): sự thống nhất.
  • Rassemblement (danh từ giống đực): sự tập hợp.
  • Intégration (danh từ giống cái): sự hội nhập, sự hợp nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "Opérer un démembrement": tiến hành một sự chia cắt.
    • Les vainqueurs ont opéré un démembrement du pays vaincu. (Những kẻ chiến thắng đã tiến hành một sự chia cắt đất nước bại trận.)
démembrement

Le démembrement de l'empire a créé plusieurs petits royaumes.

danh từ giống đực
  1. sự chia cắt

Từ trái nghĩa