unification

/,ju:nifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
unification

L'unification du pays a apporté la paix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thống nhất: Hành động làm cho nhiều phần, nhiều nhóm hoặc nhiều vùng khác nhau trở thành một tổng thể duy nhất, hòa hợp liên kết.
    • Sự hợp nhất: Quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thứ riêng biệt thành một thực thể chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'unification du pays a été un long processus. (Sự thống nhất đất nước đã là một quá trình dài.)
    • L'unification des données est nécessaire pour l'analyse. (Sự hợp nhất dữ liệucần thiết cho việc phân tích.)
    • Ils travaillent à l'unification des différentes équipes. (Họ đang làm việc để thống nhất các đội khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus d'unification": quá trình thống nhất.

    • Le processus d'unification européenne a commencé après la guerre. (Quá trình thống nhất châu Âu đã bắt đầu sau chiến tranh.)
  • "Forces d'unification": các lực lượng thống nhất.

    • Les forces d'unification l'ont emporté sur les tendances séparatistes. (Các lực lượng thống nhất đã thắng thế so với các xu hướng ly khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Unifier (v): thống nhất, hợp nhất.

    • Le traité vise à unifier les lois commerciales. (Hiệp ước nhằm mục đích thống nhất các luật lệ thương mại.)
  • Unificateur, unificatrice (adj): tính thống nhất.

    • Un discours unificateur (Một bài diễn văn mang tính thống nhất)
Từ đồng nghĩa
  • Rassemblement (n): sự tập hợp, quy tụ.
  • Fusion (n): sự sáp nhập, hợp nhất (thường dùng trong kinh doanh, tổ chức).
Từ trái nghĩa
  • Division (n): sự chia rẽ, sự phân chia.
  • Séparation (n): sự tách biệt, sự phân ly.
unification

L'unification du pays a apporté la paix.

danh từ giống cái
  1. sự thống nhất, sự hợp nhất
    • L'unification du pays
      sự thống nhất đất nước

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unification"