démissionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Từ chức: Dùng để mô tả một người đã nộp đơn từ chức hoặc đang trong quá trình rời bỏ một chức vụ, vị trí một cách chính thức.
- Sắp mãn nhiệm: Có thể dùng để chỉ một người vẫn đang tại vị nhưng đã tuyên bố sẽ từ chức trong một tương lai gần.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người từ chức: Chỉ một cá nhân đã hoặc đang từ chức khỏi một chức vụ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le ministre démissionnaire a quitté le gouvernement. (Vị bộ trưởng từ chức đã rời khỏi chính phủ.)
- Un président démissionnaire assure l'intérim jusqu'à l'élection de son successeur. (Một vị tổng thống sắp mãn nhiệm đảm nhiệm tạm quyền cho đến khi người kế nhiệm được bầu.)
Danh từ:
- Les démissionnaires seront remplacés la semaine prochaine. (Những người từ chức sẽ được thay thế vào tuần tới.)
- Elle est la seule démissionnaire de ce conseil d'administration. (Cô ấy là người từ chức duy nhất trong hội đồng quản trị này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gouvernement démissionnaire": Chính phủ từ chức (chính phủ vẫn tiếp tục xử lý công việc hàng ngày cho đến khi chính phủ mới được thành lập, sau khi đã nộp đơn từ chức lên nguyên thủ quốc gia).
- Le gouvernement démissionnaire expédie les affaires courantes. (Chính phủ từ chức xử lý các công việc thường nhật.)
Biến thể và từ liên quan
Démission (danh từ giống cái): Sự từ chức, đơn từ chức.
- Il a présenté sa démission. (Ông ấy đã nộp đơn từ chức.)
Démissionner (động từ): Từ chức.
- Elle a décidé de démissionner de son poste. (Cô ấy đã quyết định từ chức khỏi vị trí của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sortant (tính từ/danh từ): Mãn nhiệm, người mãn nhiệm (nhấn mạnh việc sắp kết thúc nhiệm kỳ, có thể không do từ chức).
- Démissionné (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị/buộc từ chức (thường mang sắc thái bị động hơn).
Cụm từ liên quan
- Être en situation démissionnaire: Ở trong tình thế/tình huống từ chức.
- Après ce scandale, plusieurs élus sont en situation démissionnaire. (Sau vụ bê bối này, nhiều vị dân cử đang ở trong tình thế phải từ chức.)
tính từ
- từ chức
- Officier démissionnairesĩ quan từ chức
danh từ
- người từ chức