démissionner

Học thuật
Thân thiện
démissionner

Il a décidé de démissionner de son poste pour changer de carrière.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Từ chức, xin từ chức: Hành động tự nguyện rời bỏ một chức vụ, vị trí công việc.
    • Xin bỏ, xin thôi (nghĩa cổ, trong bối cảnh tôn giáo hoặc thần thoại): Từ bỏ một chức phận, địa vị (cách dùng cổ).
  2. Ngoại động từ:

    • Bắt từ chức, đuổi (dùng với nghĩa mỉa mai): Buộc ai đó phải từ chức, thường một cách gián tiếp hoặc tạo áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le ministre a décidé de démissionner après le scandale. (Vị bộ trưởng đã quyết định từ chức sau vụ bê bối.)
    • Elle a démissionné de son poste de directrice pour raisons personnelles. ( ấy đã xin từ chức khỏi vị trí giám đốc lý do cá nhân.)
  • Ngoại động từ (nghĩa mỉa mai):

    • Le président a été démissionné par les pressions de son propre parti. (Vị tổng thống đã bị buộc phải từ chức bởi áp lực từ chính đảng của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "démissionner de ses fonctions": từ chức khỏi các chức vụ của mình.

    • Le directeur a démissionné de ses fonctions avec effet immédiat. (Vị giám đốc đã từ chức khỏi các chức vụ của mình với hiệu lực ngay lập tức.)
  • "démissionner en bloc": từ chức tập thể (cả nhóm, cả ban lãnh đạo cùng từ chức).

    • Tout le conseil d'administration a démissionné en bloc. (Toàn bộ hội đồng quản trị đã từ chức tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Démission (danh từ giống cái): sự từ chức, đơn từ chức.

    • Il a présenté sa démission. (Anh ấy đã nộp đơn từ chức.)
  • Démissionnaire (tính từ/danh từ): người từ chức, liên quan đến việc từ chức.

    • Le ministre démissionnaire a tenu une conférence de presse. (Vị bộ trưởng đã từ chức đã tổ chức một cuộc họp báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Quitter son poste: rời bỏ vị trí của mình.
  • Se retirer: rút lui, về hưu (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Abandonner son poste (ít trang trọng hơn): bỏ vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "démissionner" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "démissionner de + [chức vụ/công ty]").

Thành ngữ liên quan
  • Jeter l'éponge (thành ngữ, nghĩa bóng): bỏ cuộc, từ bỏ (có thể dùng trong bối cảnh công việc).
    • Après des années de lutte, il a finalement jeté l'éponge et a démissionné. (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng anh ta đã bỏ cuộc từ chức.)
démissionner

Il a décidé de démissionner de son poste pour changer de carrière.

nội động từ
  1. từ chức, xin từ chức
  2. (thần thoại; thần học) xin bỏ, xin thôi
ngoại động từ
  1. (mỉa mai) bắt từ chức; đuổi

Từ gần giống