démobilisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giải ngũ, sự phục viên: Hành động chính thức cho phép binh lính rời khỏi quân đội và trở về đời sống dân sự sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự hoặc sau một cuộc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démobilisation des soldats a commencé après l'armistice. (Việc giải ngũ các binh sĩ đã bắt đầu sau hiệp định đình chiến.)
- Il attend avec impatience sa date de démobilisation. (Anh ấy đang nóng lòng chờ đợi ngày phục viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démobilisation générale": sự giải ngũ tổng thể, thường diễn ra sau khi một cuộc chiến tranh lớn kết thúc.
- La démobilisation générale a suivi la fin de la guerre. (Sự giải ngũ tổng thể diễn ra sau khi chiến tranh kết thúc.)
"démobilisation économique": (nghĩa mở rộng) sự chuyển đổi nền kinh tế từ thời chiến sang thời bình.
- La démobilisation économique fut un défi majeur pour le pays. (Việc chuyển đổi nền kinh tế từ thời chiến là một thách thức lớn cho đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Démobiliser (động từ): giải ngũ, cho phục viên.
- L'armée a démobilisé des milliers de soldats. (Quân đội đã giải ngũ hàng nghìn binh sĩ.)
Démobilisé, démobilisée (danh từ/ tính từ): người đã được giải ngũ; đã được giải ngũ.
- Les démobilisés cherchent un nouvel emploi. (Những người được giải ngũ đang tìm việc làm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Libération (sự giải phóng, sự phóng thích): trong ngữ cảnh quân sự, có thể dùng với nghĩa tương tự.
- Congé (sự nghỉ phép, sự cho nghỉ): có thể dùng trong một số trường hợp không trang trọng.
Từ trái nghĩa
- Mobilisation (sự động viên, sự huy động): hành động tập hợp lực lượng quân đội hoặc nguồn lực cho chiến tranh.
- Enrôlement (sự nhập ngũ, sự tuyển quân).
danh từ giống cái
- sự giải ngũ, sự phục viên