mobilisation

Học thuật
Thân thiện
mobilisation

La mobilisation des secours a été rapide après l'alerte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự động viên: Hành động kêu gọi, tập hợp người hoặc lực lượng (thườngquân đội hoặc công chúng) chuẩn bị cho một mục đích chung, đặc biệttrong tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.
    • Sự huy động: Hành động tập hợp, điều phối các nguồn lực (như vốn, vật tư, phương tiện) để sử dụng cho một mục đích cụ thể.
    • (Y học) Sự chuyển động: Hành động làm cho một bộ phận cơ thể (thườngkhớp hoặc chi sau chấn thương) cử động trở lại, có thể chủ động hoặc thụ động.
Ví dụ sử dụng
  • Sự động viên:

    • La mobilisation des troupes a été ordonnée par le gouvernement. (Sự động viên quân đội đã được chính phủ ra lệnh.)
    • La mobilisation citoyenne contre ce projet est forte. (Sự động viên người dân chống lại dự án này rất mạnh mẽ.)
  • Sự huy động:

    • La mobilisation de fonds est essentielle pour financer ce projet. (Sự huy động vốnđiều cần thiết để tài trợ cho dự án này.)
    • La mobilisation de toutes les ressources disponibles est nécessaire. (Sự huy động tất cả các nguồn lực có sẵncần thiết.)
  • (Y học) Sự chuyển động:

    • Le kinésithérapeute a commencé la mobilisation douce du genou après l'opération. (Nhà vậttrị liệu đã bắt đầu sự chuyển động nhẹ nhàng cho đầu gối sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mobilisation générale: Sự tổng động viên. Đâymột thuật ngữ chính thức, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc quốc gia, chỉ việc huy động toàn bộ lực lượng nguồn lực của một quốc gia.

    • Le pays a décrété la mobilisation générale face à l'agression. (Đất nước đã ban bố lệnh tổng động viên trước sự xâm lược.)
  • Mobilisation passive: (Y học) Sự chuyển động thụ động. Chỉ việc một bộ phận cơ thể được di chuyển bởi lực bên ngoài (như của bác sĩ hoặc máy móc) thay vì bằng của chính bệnh nhân.

    • La mobilisation passive aide à prévenir la raideur articulaire. (Sự chuyển động thụ động giúp ngăn ngừa tình trạng cứng khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobiliser (động từ): động viên, huy động.

    • Il faut mobiliser tous les employés pour ce projet urgent. (Cần phải huy động tất cả nhân viên cho dự án khẩn cấp này.)
  • Mobilisable (tính từ): có thể động viên/huy động được.

    • Des réserves mobilisables en cas de crise. (Các nguồn dự trữ có thể huy động được trong trường hợp khủng hoảng.)
  • Démobilisation (danh từ): sự giải ngũ, sự giải tán (lực lượng đã được huy động).

    • La démobilisation des soldats après la guerre. (Sự giải ngũ của binh lính sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassemblement: sự tập hợp (gần nghĩa với "sự động viên" về mặt con người).
  • Mise en œuvre: sự triển khai, đưa vào sử dụng (gần nghĩa với "sự huy động" nguồn lực).
  • Mouvement: sự vận động, cử động (gần nghĩa với nghĩa y học).
Các cụm từ liên quan
  • Mobilisation de capitaux: Sự huy động vốn.

    • La mobilisation de capitaux étrangers est une priorité. (Sự huy động vốn nước ngoàimột ưu tiên.)
  • Mobilisation sociale: Sự huy động/xã hội.

    • La mobilisation sociale a conduit à des changements politiques. (Sự huy động xã hội đã dẫn đến những thay đổi chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en état de mobilisation: Ở trong tình trạng sẵn sàng được huy động.
    • Les réservistes sont en état de mobilisation. (Các quân nhân dự bị đang trong tình trạng sẵn sàng được động viên.)
mobilisation

La mobilisation des secours a été rapide après l'alerte.

danh từ giống cái
  1. sự động viên
    • Mobilisation générale
      sự tổng động viên
  2. sự huy động
    • Mobilisation de capitaux
      sự huy động vốn
  3. (y học) sự chuyển động
    • Mobilisation passive
      sự chuyển động thụ động