mobilisation

danh từ giống cái
  1. sự động viên
    • Mobilisation générale
      sự tổng động viên
  2. sự huy động
    • Mobilisation de capitaux
      sự huy động vốn
  3. (y học) sự chuyển động
    • Mobilisation passive
      sự chuyển động thụ động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mobilisation"

Từ có nhắc đến "mobilisation"

mobilisation
La mobilisation des secours a été rapide après l'alerte.