démobiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải ngũ, cho phục viên: Hành động chính thức cho quân nhân rời khỏi quân đội, chấm dứt nhiệm vụ quân sự sau một cuộc chiến tranh hoặc một đợt phục vụ.
- Làm mất tinh thần, làm nản lòng: (Nghĩa mở rộng) Hành động làm giảm sự nhiệt tình, sự sẵn sàng hành động hoặc tinh thần chiến đấu của một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'armée a démobilisé des milliers de soldats après la guerre. (Quân đội đã giải ngũ hàng nghìn binh sĩ sau chiến tranh.)
- Le gouvernement a décidé de démobiliser les réservistes. (Chính phủ đã quyết định cho các quân nhân dự bị phục viên.)
- Ses paroles négatives ont démobilisé toute l'équipe. (Những lời nói tiêu cực của anh ta đã làm nản lòng cả đội.)
- Ce long délai risque de démobiliser les volontaires. (Sự chậm trễ dài này có nguy cơ làm mất tinh thần các tình nguyện viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être démobilisé": Được giải ngũ, được cho phục viên (dạng bị động).
- Mon grand-père a été démobilisé en 1945. (Ông tôi đã được giải ngũ vào năm 1945.)
"Démobiliser l'opinion publique": Làm cho dư luận xã hội mất đi sự quan tâm hoặc phẫn nộ trước một vấn đề.
- Le scandale a fini par démobiliser l'opinion publique. (Vụ bê bối cuối cùng đã làm cho dư luận xã hội mất đi sự quan tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Démobilisation (danh từ giống cái): Sự giải ngũ, sự phục viên; sự làm mất tinh thần.
- La démobilisation des troupes a commencé. (Việc giải ngũ các đơn vị quân đội đã bắt đầu.)
Démobilisable (tính từ): Có thể được giải ngũ.
- Les soldats démobilisables recevront une prime. (Những binh sĩ có thể được giải ngũ sẽ nhận một khoản trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Libérer (khỏi nghĩa vụ quân sự): Giải phóng, cho xuất ngũ.
- Décourager (nghĩa mở rộng): Làm nản lòng, làm thất vọng.
- Démotiver: Làm mất động lực.
Từ trái nghĩa
- Mobiliser: Động viên, huy động (vào quân đội); kích thích, động viên tinh thần.
- Encourager: Khuyến khích, cổ vũ.
- Motiver: Tạo động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)
ngoại động từ
- giải ngũ, cho phục viên