mobiliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Động viên: Kêu gọi, khích lệ ai đó hoặc một nhóm người tham gia tích cực vào một mục tiêu chung, thườngtrong một tình huống quan trọng hoặc khẩn cấp.
    • Huy động: Tập hợp sử dụng các nguồn lực (như lực lượng, phương tiện, tài chính) cho một mục đích cụ thể.
    • (Y học) Làm chuyển động: Giúp cho một bộ phận cơ thể (thườngkhớp hoặc chi) có thể cử động được sau khi bị hạn chế.
    • (Pháp lý) Coi như động sản: Chuyển đổi tư cách phápcủa một tài sản (thườngbất động sản) thành có thể chuyển nhượng hoặc thế chấp như động sản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le leader a réussi à mobiliser ses partisans pour la campagne. (Nhà lãnh đạo đã thành công trong việc động viên những người ủng hộ cho chiến dịch.)
    • Le gouvernement doit mobiliser des fonds pour la reconstruction. (Chính phủ phải huy động quỹ cho việc tái thiết.)
    • Le kinésithérapeute aide à mobiliser l'épaule du patient après l'opération. (Nhà vậttrị liệu giúp làm chuyển động vai của bệnh nhân sau ca phẫu thuật.)
    • Cette procédure permet de mobiliser un bien foncier. (Thủ tục này cho phép coi một bất động sản như động sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mobiliser" (Tự động từ): Tự động viên, tự huy động; tập hợp lại một mục đích chung.
    • La population s'est mobilisée pour aider les sinistrés. (Người dân đã tự huy động để giúp đỡ các nạn nhân.)
  • "Être mobilisé(e)": Được động viên, được huy động (thường dùng cho quân nhân dự bị).
    • Il a été mobilisé pendant la crise. (Anh ấy đã được động viên trong thời kỳ khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobilisation (danh từ giống cái): Sự động viên, sự huy động.
    • La mobilisation des ressources est essentielle. (Việc huy động các nguồn lựcthiết yếu.)
  • Mobilisable (tính từ): Có thể động viên/huy động được.
    • Des troupes mobilisables en 48 heures. (Những lực lượng có thể huy động được trong vòng 48 giờ.)
  • Démobiliser (ngoại động từ): Giải ngũ, giải tán (lực lượng đã được huy động); làm nản lòng.
    • Démobiliser une armée. (Giải ngũ một đội quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp, quy tụ.
  • Engager: Lôi kéo, huy động (sự tham gia).
  • Activer: Kích hoạt, đẩy mạnh.
  • Animer: Thúc đẩy, khích lệ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "se mobiliser" đã nêuphần trên)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "mobiliser")

ngoại động từ
  1. động viên
    • Réserviste mobilisé
      quân nhân dự bị được gọi động viên
  2. huy động
    • Mobiliser les forces
      huy động lực lượng
  3. (y học) làm chuyển động
  4. coi như động sản
    • Mobiliser des immeubles
      coi những bất động sản như động sản

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mobiliser"