démographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhân khẩu học: Môn khoa học nghiên cứu về dân số, bao gồm các đặc điểm như quy mô, cơ cấu, phân bố và sự biến động (sinh, tử, di cư) của dân số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La démographie est une science sociale. (Nhân khẩu học là một môn khoa học xã hội.)
- Les statistiques de démographie sont essentielles pour la planification. (Các số liệu thống kê về nhân khẩu học là thiết yếu cho công tác quy hoạch.)
- Il étudie la démographie de l'Afrique. (Anh ấy nghiên cứu nhân khẩu học của châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transition démographique": Quá trình chuyển đổi nhân khẩu học, mô tả sự thay đổi từ tỷ lệ sinh và tử cao sang tỷ lệ sinh và tử thấp.
- Le pays est en pleine transition démographique. (Đất nước đang trong quá trình chuyển đổi nhân khẩu học sâu sắc.)
"Vieillissement démographique": Già hóa dân số, hiện tượng tỷ trọng người cao tuổi trong dân số tăng lên.
- Le vieillissement démographique pose des défis aux systèmes de retraite. (Già hóa dân số đặt ra những thách thức cho các hệ thống hưu trí.)
Biến thể và từ gần giống
Démographique (tính từ): (thuộc về) nhân khẩu học.
- Une étude démographique (một nghiên cứu nhân khẩu học)
- La croissance démographique (sự tăng trưởng dân số)
Démographe (danh từ): Nhà nhân khẩu học, chuyên gia về nhân khẩu học.
- Elle est démographe à l'Institut national d'études démographiques. (Bà ấy là nhà nhân khẩu học tại Viện Nghiên cứu Nhân khẩu học Quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Science de la population: Khoa học về dân số (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
Explosion démographique: Bùng nổ dân số.
- Craindre une explosion démographique (Lo sợ một cuộc bùng nổ dân số)
Politique démographique: Chính sách dân số.
- Mettre en œuvre une politique démographique (Thực thi một chính sách dân số)