démolissage

Học thuật
Thân thiện
démolissage

Un ouvrier utilise une boule de démolissage pour abattre un vieux mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phá hủy, sự đánh đổ: Hành động phá hủy hoàn toàn một công trình xây dựng hoặc một cấu trúc nào đó.
    • Sự làm mất ảnh hưởng, sự làm giảm uy tín: Hành động làm suy yếu, hạ thấp hoặc tiêu diệt danh tiếng, địa vị hoặc quyền lực của một người hay một tổ chức.
    • (Thân mật) Sự đánh chết, sự đập chết: Cách nói thân mật, bóng bẩy để chỉ việc đánh bại hoặc tiêu diệt ai đó một cách quyết liệt.
    • (Thân mật) Sự làm mệt, sự làm suy yếu: Cách nói thân mật để diễn tả việc khiến ai đó kiệt sức hoặc làm suy yếu sức khỏe, tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le démolissage de l'ancienne usine a commencé hier. (Việc phá hủy nhà máy đã bắt đầu từ hôm qua.)
    • La campagne de presse a entraîné le démolissage de sa réputation. (Chiến dịch báo chí đã dẫn đến việc làm sụp đổ danh tiếng của ông ta.)
    • Attention, il risque le démolissage s'il continue à provoquer ce boxeur ! (Coi chừng, anh ta nguy bị đập chết nếu cứ tiếp tục khiêu khích võ sĩ quyền anh đó!)
    • Ce voyage épuisant, c'était un vrai démolissage ! (Chuyến đi mệt mỏi đó đúngmột sự làm kiệt sức thật sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être voué au démolissage": được dành cho sự phá hủy, bị kết án phải bị phá hủy.

    • Ce vieux quartier est voué au démolissage. (Khu phố này được dành cho việc phá hủy.)
  • "opération de démolissage": chiến dịch/hoạt động phá hủy (theo nghĩa đen) hoặc bôi nhọ, hạ bệ (theo nghĩa bóng).

    • Ils ont mené une opération de démolissage contre le candidat. (Họ đã tiến hành một chiến dịch hạ bệ ứng cử viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Démolir (động từ): phá hủy, đánh đổ, làm mất uy tín.

    • Ils vont démolir le bâtiment. (Họ sẽ phá hủy tòa nhà.)
  • Démolisseur (danh từ): người phá hủy, thợ phá dỡ; người chuyên chỉ trích, hạ bệ người khác.

    • Les démolisseurs sont arrivés sur le chantier. (Những người thợ phá dỡ đã đến công trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Destruction (sự phá hủy).
  • Anéantissement (sự tiêu diệt, sự phá tan).
  • Dénigrement (sự bôi nhọ, sự phỉ báng - cho nghĩa làm giảm uy tín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "démolissage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "démolir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démolissage".

démolissage

Un ouvrier utilise une boule de démolissage pour abattre un vieux mur.

danh từ giống đực
  1. sự phá hủy
  2. sự đánh đổ
  3. sự làm mất ảnh hưởng, sự làm giảm uy tín
  4. (thân mật) sự đánh chết, sự đập chết
  5. (thân mật) sự làm mệt, sự làm suy yếu