démonisme

Học thuật
Thân thiện
démonisme

Le démonisme est une croyance ancienne en des esprits surnaturels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tin quỷ thần: "Démonisme" là một hệ thống niềm tin hoặc tín ngưỡng công nhận sự tồn tại ảnh hưởng của các thực thể quỷ thần (démons) lên thế giới con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le démonisme était courant dans certaines cultures anciennes. (Sự tin quỷ thần phổ biến trong một số nền văn hóa cổ đại.)
    • Son étude porte sur le démonisme dans les textes médiévaux. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự tin quỷ thần trong các văn bản thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le démonisme populaire": sự tin quỷ thần trong dân gian.

    • Les contes sont souvent imprégnés de démonisme populaire. (Những câu chuyện dân gian thường thấm đẫm sự tin quỷ thần.)
  • "Pratiquer le démonisme": thực hành tín ngưỡng quỷ thần.

    • Ce culte est accusé de pratiquer le démonisme. (Tôn giáo này bị cáo buộcthực hành sự tin quỷ thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Démoniaque (adj): thuộc về quỷ thần, ma quỷ.

    • Une possession démoniaque. (Sự ám ảnh của ma quỷ.)
  • Démonologie (n.f): quỷ học, khoa nghiên cứu về quỷ thần.

    • La démonologie est une branche de la théologie. (Quỷ họcmột nhánh của thần học.)
Từ đồng nghĩa
  • Croyance aux démons: niềm tin vào quỷ thần.
  • Satanisme: thuyết Satan (thường chỉ sự thờ phụng quỷ Satan một cách hệ thống, có thể mang nghĩa hẹp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "démonisme")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démonisme")

démonisme

Le démonisme est une croyance ancienne en des esprits surnaturels.

danh từ giống đực
  1. sự tin quỷ thần

Từ chứa "démonisme"