eudémonisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết duy hạnh phúc: Một học thuyết triết học coi hạnh phúc là mục đích tối cao và nền tảng của đạo đức. Hành vi được coi là tốt nếu nó dẫn đến hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'eudémonisme d'Aristote considère le bonheur comme le souverain bien. (Thuyết duy hạnh phúc của Aristotle coi hạnh phúc là điều thiện tối cao.)
- Cette philosophie morale est fondée sur l'eudémonisme. (Triết học đạo đức này được xây dựng dựa trên thuyết duy hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'eudémonisme": Nguyên lý của thuyết duy hạnh phúc.
- Sa réflexion éthique s'appuie sur le principe d'eudémonisme. (Suy tư đạo đức của ông ấy dựa trên nguyên lý của thuyết duy hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Eudémonique (adj): (thuộc về) thuyết duy hạnh phúc.
- Une théorie eudémonique. (Một lý thuyết thuộc thuyết duy hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Hédonisme (danh từ giống đực): Thuyết khoái lạc (một học thuyết coi khoái lạc là mục đích tối cao, có điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống với eudémonisme).
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết duy hạnh phúc