démonstration

danh từ giống cái
  1. sự chứng minh
  2. sự giới thiệu hàng mới
  3. sự biểu lộ (tình cảm)
  4. (quân sự) chiến thuật dương đông kích tây
démonstration
Une scientifique fait une démonstration de l'expérience chimique.