démonstration

Học thuật
Thân thiện
démonstration

Une scientifique fait une démonstration de l'expérience chimique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chứng minh: Hành động trình bàylẽ, bằng chứng hoặc lập luận logic để chứng tỏ một sự thật, một địnhhoặc một luận điểmđúng.
    • Sự giới thiệu, trình diễn: Hành động trình bày, giải thích cách hoạt động hoặc công dụng của một sản phẩm, một thiết bị mới.
    • Sự biểu lộ, thể hiện: Hành động bày tỏ rõ ràng một cảm xúc, một thái độ hoặc một phẩm chất.
    • Cuộc biểu tình: Một cuộc tập trung đông người ở nơi công cộng để bày tỏ quan điểm, yêu sách hoặc sự phản đối.
Ví dụ sử dụng
  • Sự chứng minh:

    • La démonstration du théorème de Pythagore est célèbre. (Việc chứng minh định lý Pythagore rất nổi tiếng.)
    • Il a fourni une démonstration convaincante de son innocence. (Anh ấy đã đưa ra một sự chứng minh thuyết phục về sự vô tội của mình.)
  • Sự giới thiệu, trình diễn:

    • Nous avons assisté à une démonstration du nouveau logiciel. (Chúng tôi đã tham dự một buổi trình diễn phần mềm mới.)
    • Le vendeur a fait une démonstration de l'aspirateur. (Người bán hàng đã thực hiện một buổi giới thiệu về máy hút bụi.)
  • Sự biểu lộ, thể hiện:

    • Ses larmes étaient une démonstration de tristesse. (Những giọt nước mắt của ấymột sự biểu lộ nỗi buồn.)
    • Il a fait preuve d'une grande démonstration de courage. (Anh ấy đã thể hiện một sự biểu lộ lòng dũng cảm lớn.)
  • Cuộc biểu tình:

    • Une grande démonstration a eu lieu sur la place principale. (Một cuộc biểu tình lớn đã diễn ra tại quảng trường chính.)
    • Les syndicats ont organisé une démonstration pour protester. (Các công đoàn đã tổ chức một cuộc biểu tình để phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la démonstration de quelque chose": Thực hiện việc chứng minh hoặc trình diễn một điều đó.

    • Le scientifique a fait la démonstration de sa théorie. (Nhà khoa học đã thực hiện việc chứng minh học thuyết của mình.)
  • "Par démonstration": Bằng cách chứng minh, một cách rõ ràng.

    • Il a établi la vérité par démonstration. (Ông ấy đã xác lập sự thật bằng cách chứng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Démontrer (động từ): Chứng minh, giải thích, trình bày.

    • Il faut démontrer cette hypothèse. (Cần phải chứng minh giả thuyết này.)
  • Démonstratif, démonstrative (tính từ): tính chất chứng minh; (ngữ pháp) chỉ định.

    • Un geste démonstratif. (Một cử chỉtính chất biểu lộ rõ ràng.)
    • L'adjectif démonstratif. (Tính từ chỉ định.)
Từ đồng nghĩa
  • Preuve (danh từ giống cái): Bằng chứng, chứng cứ.
  • Manifestation (danh từ giống cái): Sự biểu lộ, cuộc biểu tình.
  • Présentation (danh từ giống cái): Sự trình bày, giới thiệu.
Thành ngữ liên quan
  • "Une démonstration de force": Một sự phô trương sức mạnh.
    • Les manœuvres militaires étaient une démonstration de force. (Các cuộc diễn tập quân sựmột sự phô trương sức mạnh.)
démonstration

Une scientifique fait une démonstration de l'expérience chimique.

danh từ giống cái
  1. sự chứng minh
  2. sự giới thiệu hàng mới
  3. sự biểu lộ (tình cảm)
  4. (quân sự) chiến thuật dương đông kích tây