démontage

Học thuật
Thân thiện
démontage

Le technicien effectue le démontage d'un moteur pour inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo rời, sự tháo ra: Hành động tách rời các bộ phận của một vật thể, một cơ cấu hoặc một máy móc ra khỏi nhau.
    • Sự phá bỏ, sự dỡ bỏ: Hành động tháo dỡ một công trình, một cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le démontage d'une machine est nécessaire pour son nettoyage. (Việc tháo rời một cái máycần thiết để vệ sinh .)
    • Le démontage de la vieille estrade a pris toute la journée. (Việc dỡ bỏ bục đã mất cả ngày.)
    • Avant de déménager, il faut procéder au démontage des meubles. (Trước khi chuyển nhà, cần tiến hành tháo rời đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démontage en règle": Sự tháo dỡ hoàn toàn, hệ thống; thường dùng với nghĩa bóng để chỉ sự phê phán, bóc trần triệt để.
    • Le journaliste a fait un démontage en règle des arguments du politicien. (Nhà báo đã có một bài phân tích bóc trần hoàn toàn các lập luận của chính trị gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Démonter (động từ): tháo rời, tháo ra; làm mất tinh thần.
    • Il faut démonter le moteur pour le réparer. (Phải tháo động cơ ra để sửa chữa.)
  • Remontage (danh từ giống đực): sự lắp ráp lại.
    • Le remontage de l'horloge est un travail délicat. (Việc lắp ráp lại chiếc đồng hồmột công việc tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Désassemblage (sự tháo rời).
  • Déconstruction (sự tháo dỡ, sự giải cấu trúc).
Từ trái nghĩa
  • Montage (sự lắp ráp, sự dựng lên).
  • Assemblage (sự lắp ráp).
Cụm từ liên quan
  • Kit de démontage: Bộ dụng cụ để tháo lắp.
    • Pour réparer le vélo, j'ai utilisé mon kit de démontage. (Để sửa xe đạp, tôi đã dùng bộ dụng cụ tháo lắp của mình.)
démontage

Le technicien effectue le démontage d'un moteur pour inspection.

danh từ giống đực
  1. sự tháo
    • Le démontage d'une machine
      sự tháo một cái máy

Từ trái nghĩa