montage

/mɔn'tɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
montage

Le technicien effectue le montage des pièces du moteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuyển lên cao, sự bồng lên, sự dậy lên: Chỉ hiện tượng một chất lỏng (như sữa) dâng lên, sủi bọt khi được đun nóng.
    • Sự lắp, sự ráp, sự lắp ráp: Trong kỹ thuật, chỉ hành động ghép nối các bộ phận riêng lẻ để tạo thành một cấu trúc, máy móc hoàn chỉnh.
    • Sự dựng phim: Trong điện ảnh, chỉ quá trình biên tập, sắp xếp kết nối các cảnh quay, đoạn phim riêng lẻ để tạo thành một bộ phim hoàn chỉnh.
    • Sự chia đan: Trong các trò chơi bài hoặc cờ, chỉ hành động chia bài hoặc sắp xếp các quân cờ để bắt đầu ván chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le montage du lait que l'on chauffe. (Sự bồng lên của sữa khi người ta đun.)
    • Le montage de ce meuble en kit a pris deux heures. (Việc lắp ráp bộ đồ nội thất này mất hai giờ.)
    • Il est responsable du montage final du film. (Anh ấy chịu trách nhiệm cho việc dựng phim cuối cùng.)
    • Le montage des cartes est une étape importante avant de jouer. (Việc chia bàimột bước quan trọng trước khi chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montage financier": cơ cấu tài chính, thỏa thuận tài chính.

    • Ils étudient le montage financier du projet. (Họ đang nghiên cứu cơ cấu tài chính của dự án.)
  • "Montage vidéo": dựng video, biên tập video.

    • Elle apprend le montage vidéo sur un logiciel professionnel. ( ấy đang học dựng video trên một phần mềm chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Monter (động từ): lên, leo lên, lắp ráp, dựng lên.

    • Il faut monter l'étagère. (Cần phải lắp cái giá sách lên.)
  • Démontage (danh từ giống đực): sự tháo rời, sự tháo dỡ.

    • Le démontage de la machine est complexe. (Việc tháo rời cái máy rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblage (danh từ giống đực): sự lắp ráp, sự ghép nối.
  • Édition (danh từ giống cái): sự biên tập (trong ngữ cảnh điện ảnh/ video).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire le montage de...: tiến hành lắp ráp/ dựng...
    • Il fait le montage de la nouvelle chaîne de production. (Anh ấy đang tiến hành lắp ráp dây chuyền sản xuất mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en plein montage: đang trong quá trình lắp ráp/ dựng phim.
    • Le réalisateur est en plein montage de son prochain film. (Đạo diễn đang trong quá trình dựng bộ phim tiếp theo của mình.)
montage

Le technicien effectue le montage des pièces du moteur.

danh từ giống đực
  1. sự chuyển lên cao
  2. sự bồng lên, sự dậy lên
    • Le montage du lait que l'on chauffe
      sự bồng lên của sữa khi người ta đun
  3. (kỹ thuật) sự lắp, sự ráp, sự lắp ráp
  4. (điện ảnh) sự dựng phim
  5. (đánh bài) (đánh cờ) sự chia đan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "montage"