démonétiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thu hồi, không cho lưu hành nữa (tiền tệ): Hành động chính thức rút một loại tiền xu hoặc tiền giấy ra khỏi lưu thông, khiến nó không còn giá trị pháp định để thanh toán.
- Làm mất uy tín, làm mất giá trị: Hành động khiến một người, một khái niệm hoặc một thứ gì đó không còn được tôn trọng, tin tưởng hoặc coi trọng như trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé de démonétiser les anciens billets de 500 euros. (Chính phủ đã quyết định thu hồi, không cho lưu hành các tờ tiền 500 euro cũ nữa.)
- Ce scandale a complètement démonétisé le politicien aux yeux du public. (Vụ bê bối này đã hoàn toàn làm mất uy tín của chính trị gia đó trong mắt công chúng.)
- L'arrivée des smartphones a démonétisé les téléphones portables simples. (Sự xuất hiện của điện thoại thông minh đã làm mất giá trị của những chiếc điện thoại di động đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
Démonétiser une monnaie: Thu hồi một đồng tiền.
- Pour lutter contre la fraude, le pays a dû démonétiser sa plus grosse coupure. (Để chống gian lận, đất nước đã phải thu hồi tờ tiền mệnh giá lớn nhất của mình.)
Être démonétisé: Bị mất uy tín, bị mất giá trị.
- Cette théorie scientifique est aujourd'hui démonétisée. (Lý thuyết khoa học này ngày nay đã bị mất uy tín.)
- Après ses mensonges, il est totalement démonétisé dans son milieu professionnel. (Sau những lời nói dối của mình, anh ta hoàn toàn bị mất uy tín trong giới chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Démonétisation (danh từ giống cái): Sự thu hồi tiền tệ; sự làm mất uy tín, mất giá trị.
- La démonétisation des vieilles pièces a été annoncée. (Việc thu hồi các đồng xu cũ đã được thông báo.)
- La démonétisation de son image publique a été rapide. (Việc hình ảnh công chúng của anh ta bị mất uy tín diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Retirer de la circulation: Rút khỏi lưu thông (về tiền tệ).
- Discréditer: Làm mất uy tín, bôi nhọ.
- Dévaloriser: Làm mất giá trị, giảm giá trị.
Từ trái nghĩa
- Monétiser: Cho lưu hành (tiền tệ); kiếm tiền từ, khai thác thương mại.
- Valoriser: Nâng cao giá trị, đề cao.
- Crédibiliser: Làm cho đáng tin cậy.
ngoại động từ
- thu lại không cho lưu hành nữa (tiền tệ)
- làm mất uy tín
- Géntil homme démonétisénhà quý phái bị mất uy tín