démagnétiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử từ: Hành động làm mất hoặc loại bỏ từ tính của một vật liệu hoặc vật thể. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong vậthọc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut démagnétiser cette clé avant de l'utiliser près des appareils sensibles. (Cần phải khử từ cho chiếc chìa khóa này trước khi sử dụng gần các thiết bị nhạy cảm.)
    • Cette machine permet de démagnétiser les têtes de lecture des anciens magnétophones. (Máy này cho phép khử từ các đầu đọc của những máy ghi âm từ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démagnétiser une carte bancaire": Khử từ một thẻ ngân hàng (làm hỏng dải từ trên thẻ).
    • Attention, ne posez pas votre téléphone sur votre portefeuille, vous risquez de démagnétiser vos cartes. (Cẩn thận, đừng đặt điện thoại lên , bạn nguy làm khử từ các thẻ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Démagnétisation (danh từ giống cái): Sự khử từ.
    • La démagnétisation est nécessaire pour certains processus industriels. (Việc khử từcần thiết cho một số quy trình công nghiệp.)
  • Magnétiser (ngoại động từ): Từ hóa (trái nghĩa).
    • On peut magnétiser un morceau de fer avec un aimant puissant. (Người tathể từ hóa một mẩu sắt bằng một nam châm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Désaimanter: Khử từ (cùng nghĩa chuyên môn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • Il a utilisé un outil pour désaimanter l'outil. (Anh ấy đã dùng một dụng cụ để khử từ cho công cụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. (vậthọc) khử từ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống