démagnétiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khử từ: Hành động làm mất hoặc loại bỏ từ tính của một vật liệu hoặc vật thể. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý học và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut démagnétiser cette clé avant de l'utiliser près des appareils sensibles. (Cần phải khử từ cho chiếc chìa khóa này trước khi sử dụng nó gần các thiết bị nhạy cảm.)
- Cette machine permet de démagnétiser les têtes de lecture des anciens magnétophones. (Máy này cho phép khử từ các đầu đọc của những máy ghi âm từ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démagnétiser une carte bancaire": Khử từ một thẻ ngân hàng (làm hỏng dải từ trên thẻ).
- Attention, ne posez pas votre téléphone sur votre portefeuille, vous risquez de démagnétiser vos cartes. (Cẩn thận, đừng đặt điện thoại lên ví, bạn có nguy cơ làm khử từ các thẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Démagnétisation (danh từ giống cái): Sự khử từ.
- La démagnétisation est nécessaire pour certains processus industriels. (Việc khử từ là cần thiết cho một số quy trình công nghiệp.)
- Magnétiser (ngoại động từ): Từ hóa (trái nghĩa).
- On peut magnétiser un morceau de fer avec un aimant puissant. (Người ta có thể từ hóa một mẩu sắt bằng một nam châm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Désaimanter: Khử từ (cùng nghĩa chuyên môn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Il a utilisé un outil pour désaimanter l'outil. (Anh ấy đã dùng một dụng cụ để khử từ cho công cụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (vật lý học) khử từ