démotique

Học thuật
Thân thiện
démotique

L'écriture démotique était utilisée pour les documents administratifs de l'Égypte ancienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thông tục, dân gian: Dùng để chỉ một dạng ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày của người dân, khác với ngôn ngữ văn học hoặc trang trọng.
    • (Thuộc về) Chữ viết démotique: Chỉ hệ thống chữ viết giản lược thông dụng của Ai Cập cổ đại, phát triển từ chữ thầy tu (hieratic).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La langue démotique évolue rapidement. (Ngôn ngữ dân gian/ thông tục phát triển rất nhanh.)
    • Les chercheurs étudient les textes en écriture démotique. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các văn bản bằng chữ viết démotique.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État démotique": Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một ngôn ngữ khi được đại chúng sử dụng một cách tự nhiên, không chính thức.
    • L'état démotique d'un dialecte révèle beaucoup sur la société. (Trạng thái thông tục của một phương ngữ tiết lộ nhiều điều về xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Démotiquement (phó từ): Một cách thông tục, theo kiểu dân gian.
    • S'exprimer démotiquement. (Diễn đạt một cách thông tục.)
  • Démoticité (danh từ giống cái, hiếm gặp): Tính chất thông tục, dân gian.
Từ đồng nghĩa
  • Vernaculaire: Thổ ngữ, ngôn ngữ địa phương.
  • Populaire: Bình dân, phổ thông.
  • Familier: Thân mật, suồng sã (thường dùng cho phong cách nói).
Từ trái nghĩa
  • Soutenu: Trang trọng, trau chuốt (về ngôn ngữ).
  • Littéraire: Văn chương, mang tính văn học.
  • Hiératique: (Thuộc về) chữ thầy tu (một dạng chữ viết Ai Cập cổ trang trọng hơn chữ démotique).
démotique

L'écriture démotique était utilisée pour les documents administratifs de l'Égypte ancienne.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) thông tục, dân gian
    • Langue démotique
      tiếng nói dân gian
  2. (écriture démotique) chữ viết đemotic (chữ viết giản lược cổ Ai Cập)

Từ gần giống